Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Sandnes Ulf
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 14 | 6 | 2 | 6 | 22:20 | 20 | 7 |
| Chủ | 7 | 4 | 1 | 2 | 13:7 | 13 | 8 |
| Khách | 7 | 2 | 1 | 4 | 9:13 | 7 | 10 |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 13:7 | 13 | |
| Tất cả | 14 | 3 | 6 | 5 | 5:8 | 15 | 12 |
| Chủ | 7 | 2 | 4 | 1 | 4:2 | 10 | 11 |
| Khách | 7 | 1 | 2 | 4 | 1:6 | 5 | 12 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 2:3 | 9 |
Kongsvinger
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 14 | 9 | 3 | 2 | 36:21 | 30 | 2 | |
| Chủ | 7 | 6 | 1 | 0 | 23:10 | 19 | 2 | |
| Khách | 7 | 3 | 2 | 2 | 13:11 | 11 | 3 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 16:13 | 10 | ||
| Tất cả | 14 | 6 | 2 | 6 | 15:12 | 20 | 6 | 43% |
| Chủ | 7 | 3 | 1 | 3 | 7:5 | 10 | 10 | 43% |
| Khách | 7 | 3 | 1 | 3 | 8:7 | 10 | 3 | 43% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 0 | 5 | 7:9 | 3 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 2 Na Uy
00
11
00
11
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Na Uy
00
30
00
30
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Na Uy
01
14
01
14
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Hạng 2 Na Uy
00
20
00
20
T
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Na Uy
30
51
30
51
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 2 Na Uy
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Na Uy
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Na Uy
20
42
20
42
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Na Uy
01
01
01
01
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Na Uy
10
20
10
20
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Na Uy
00
11
00
11
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Na Uy
00
02
00
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Na Uy
11
13
11
13
B
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Na Uy
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
02
22
02
22
T
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
01
12
01
12
B
T
3.5
1.5
X
X
Giao hữu
40
60
40
60
T
T
4
1.5/2
T
T
Giao hữu
21
33
21
33
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
00
01
00
01
B
B
4.5
2
X
X
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Na Uy
10
10
10
10
T
B
3.5
1.5
X
X
Hạng 2 Na Uy
02
02
02
02
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Hạng 2 Na Uy
20
40
20
40
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Na Uy
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Na Uy
00
01
00
01
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Na Uy
31
31
31
31
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Na Uy
20
41
20
41
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Na Uy
10
11
10
11
T
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Na Uy
00
10
00
10
T
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Na Uy
11
12
11
12
T
T
3
1/1.5
H
T
Hạng 2 Na Uy
00
12
00
12
B
B
2.5/3
1
T
X
Hạng 2 Na Uy
30
60
30
60
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Na Uy
02
03
02
03
B
B
2.5/3
1
T
T
Hạng 2 Na Uy
01
03
01
03
B
B
3
1/1.5
H
X
Hạng 2 Na Uy
01
23
01
23
T
T
2.5/3
1
T
H
Hạng 2 Na Uy
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
Hạng 2 Na Uy
11
11
11
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
Hạng 2 Na Uy
10
12
10
12
T
2.5/3
T
Hạng 2 Na Uy
00
10
00
10
B
3
X
Hạng 2 Na Uy
01
31
01
31
T
2.5/3
T
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Na Uy
41
51
41
51
T
T
3.5
1.5
T
T
Hạng 2 Na Uy
32
42
32
42
B
B
3.5
1.5
T
T
Hạng 2 Na Uy
12
44
12
44
H
B
3.5
1.5
T
T
Hạng 2 Na Uy
10
12
10
12
T
B
3
1/1.5
H
X
Hạng 2 Na Uy
01
31
01
31
H
B
3.5
1.5
T
X
Hạng 2 Na Uy
10
20
10
20
B
B
3.5
1.5
X
X
Hạng 2 Na Uy
01
42
01
42
T
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Hạng 2 Na Uy
02
03
02
03
T
T
3
1/1.5
H
T
Hạng 2 Na Uy
11
11
11
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Hạng 2 Na Uy
10
21
10
21
T
T
3
1/1.5
H
X
Hạng 2 Na Uy
01
22
01
22
B
T
3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Na Uy
00
21
00
21
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Na Uy
12
13
12
13
T
T
3.5
1.5
T
T
Hạng 2 Na Uy
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
20
33
20
33
Giao hữu
21
23
21
23
T
B
3.5
1.5
T
T
Giao hữu
20
21
20
21
Giao hữu
02
13
02
13
B
B
4
1.5/2
H
T
Giao hữu
11
21
11
21
T
3/3.5
X
Giao hữu
11
42
11
42
T
3
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Anders Bodding |
| Điều khiển Sandnes Ulf | 2T 0H 2B |
| Điều khiển Kongsvinger | 3T 2H 1B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.3 |
3 trận sắp tới
Hạng 2 Na Uy
7 Ngày
Hạng 2 Na Uy
14 Ngày
Hạng 2 Na Uy
21 Ngày
Hạng 2 Na Uy
7 Ngày
Hạng 2 Na Uy
14 Ngày
Hạng 2 Na Uy
21 Ngày



