Bảng xếp hạng
Bjarg
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 8 | 4 | 1 | 3 | 14:15 | 13 | 6 |
| Chủ | 4 | 1 | 1 | 2 | 8:11 | 4 | 8 |
| Khách | 4 | 3 | 0 | 1 | 6:4 | 9 | 5 |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 9:14 | 7 | |
| Tất cả | 8 | 2 | 5 | 1 | 7:8 | 11 | 7 |
| Chủ | 4 | 1 | 2 | 1 | 5:7 | 5 | 11 |
| Khách | 4 | 1 | 3 | 0 | 2:1 | 6 | 4 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 5 | 1 | 4:8 | 5 |
Eik-Tonsberg
[13]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 8 | 1 | 0 | 7 | 7:19 | 3 | 13 | |
| Chủ | 5 | 1 | 0 | 4 | 6:9 | 3 | 10 | |
| Khách | 3 | 0 | 0 | 3 | 1:10 | 0 | 14 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 0 | 5 | 7:17 | 3 | ||
| Tất cả | 8 | 2 | 1 | 5 | 4:11 | 7 | 12 | 25% |
| Chủ | 5 | 2 | 1 | 2 | 4:2 | 7 | 7 | 40% |
| Khách | 3 | 0 | 0 | 3 | 0:9 | 0 | 14 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 4:9 | 7 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
T
T
3
1/1.5
H
X
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
15
26
15
26
B
B
3
1/1.5
T
T
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
B
T
3.5
1.5
T
T
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
B
3/3.5
T
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
2.5/3
T
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
3/3.5
1.5
X
X
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
T
T
3.5/4
1.5
T
T
Giao hữu
00
21
00
21
Giao hữu
22
22
22
22
Cúp Na Uy
01
03
01
03
B
H
4
1.5/2
X
X
Giao hữu
01
13
01
13
T
T
3
1/1.5
T
X
Giao hữu
11
11
11
11
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
11
12
11
12
T
H
3.5
1.5
X
T
Giao hữu
00
22
00
22
Giao hữu
00
02
00
02
Giao hữu
40
70
40
70
T
T
4/4.5
1.5/2
T
T
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
31
71
31
71
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
03
14
03
14
T
T
4.5
1.5/2
T
T
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
T
T
3
1/1.5
T
T
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
60
60
60
60
B
B
3
1/1.5
T
T
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
20
23
20
23
B
3
T
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
2.5/3
X
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
3.5
1.5
X
X
Giao hữu
00
20
00
20
T
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
13
00
13
B
H
3.5
1.5
T
X
Giao hữu
00
11
00
11
Giao hữu
30
42
30
42
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
30
31
30
31
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
01
23
01
23
B
3.5
T
Giao hữu
10
10
10
10
T
B
3.5/4
1.5
X
X
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
31
31
31
31
T
T
3.5
1.5
T
T
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
3.5
1.5
X
X
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
3.5
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Na Uy Division 2 - Group 2
14 Ngày
Na Uy Division 2 - Group 2
21 Ngày
Na Uy Division 2 - Group 2
28 Ngày
Na Uy Division 2 - Group 2
14 Ngày
Na Uy Division 2 - Group 2
21 Ngày
Na Uy Division 2 - Group 2
28 Ngày



