Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
Bảng xếp hạng
KuPS
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 10 | 5 | 4 | 1 | 15:9 | 19 | 2 |
| Chủ | 6 | 4 | 2 | 0 | 10:4 | 14 | 1 |
| Khách | 4 | 1 | 2 | 1 | 5:5 | 5 | 4 |
| Gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 7:5 | 9 | |
| Tất cả | 10 | 4 | 4 | 2 | 8:5 | 16 | 2 |
| Chủ | 6 | 3 | 3 | 0 | 5:2 | 12 | 1 |
| Khách | 4 | 1 | 1 | 2 | 3:3 | 4 | 6 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 5:3 | 11 |
Inter Turku
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 10 | 7 | 2 | 1 | 16:7 | 23 | 1 | |
| Chủ | 6 | 4 | 2 | 0 | 8:3 | 14 | 2 | |
| Khách | 4 | 3 | 0 | 1 | 8:4 | 9 | 1 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 11:6 | 13 | ||
| Tất cả | 10 | 4 | 4 | 2 | 9:5 | 16 | 1 | 40% |
| Chủ | 6 | 2 | 3 | 1 | 5:3 | 9 | 2 | 33% |
| Khách | 4 | 2 | 1 | 1 | 4:2 | 7 | 4 | 50% |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 9:4 | 13 | 67% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Phần Lan
21
21
21
21
H
T
2.5
1
T
T
VĐQG Phần Lan
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Phần Lan
11
11
11
11
B
2.5/3
1.5
X
T
Cúp Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
B
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Phần Lan
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Phần Lan
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Phần Lan
10
11
10
11
H
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Phần Lan
11
32
11
32
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Phần Lan
10
11
10
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Phần Lan
00
10
00
10
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Phần Lan
02
13
02
13
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
00
00
00
H
H
3.5
1.5
X
X
Giao hữu
10
10
10
10
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
20
00
20
Liên đoàn Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
20
50
20
50
B
B
4/4.5
1.5/2
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Liên đoàn Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
34
01
34
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
B
B
2.5
1/1.5
X
T
Liên đoàn Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Phần Lan
11
32
11
32
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Phần Lan
00
03
00
03
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Phần Lan
00
21
00
21
T
H
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Phần Lan
00
11
00
11
B
H
2.5
1
X
X
Cúp Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
2.5
X
VĐQG Phần Lan
12
12
12
12
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Phần Lan
10
11
10
11
H
B
2.5/3
1
X
H
Liên đoàn Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
H
T
2.5
1
T
H
VĐQG Phần Lan
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Phần Lan
00
11
00
11
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Phần Lan
11
12
11
12
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Phần Lan
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Cúp Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Phần Lan
10
12
10
12
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Phần Lan
21
21
21
21
T
T
2.5
1
T
T
Liên đoàn Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
12
13
12
13
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Phần Lan
01
23
01
23
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Phần Lan
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Phần Lan
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Phần Lan
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Cúp Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
VĐQG Phần Lan
21
21
21
21
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Phần Lan
12
13
12
13
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Phần Lan
02
13
02
13
T
T
2.5
1
T
T
Cúp Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
30
80
30
80
T
T
4.5/5
2/2.5
T
T
VĐQG Phần Lan
20
20
20
20
T
T
3
1/1.5
X
T
VĐQG Phần Lan
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Phần Lan
11
11
11
11
H
H
2.5
1
X
T
VĐQG Phần Lan
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Phần Lan
00
02
00
02
T
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Phần Lan
01
21
01
21
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Phần Lan
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
01
00
01
Liên đoàn Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Liên đoàn Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
22
32
22
32
T
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
10
10
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
21
01
21
H
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Liên đoàn Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Liên đoàn Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
3.5
1.5
X
X
Giao hữu
01
03
01
03
B
B
2.5/3
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
VĐQG Phần Lan
14 Ngày
VĐQG Phần Lan
18 Ngày
VĐQG Phần Lan
24 Ngày
VĐQG Phần Lan
14 Ngày
VĐQG Phần Lan
18 Ngày
VĐQG Phần Lan
24 Ngày



