So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Inter Turku
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 11 | 7 | 3 | 1 | 17:8 | 24 | 1 |
| Chủ | 6 | 4 | 2 | 0 | 8:3 | 14 | 2 |
| Khách | 5 | 3 | 1 | 1 | 9:5 | 10 | 1 |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 11:6 | 13 | |
| Tất cả | 11 | 4 | 5 | 2 | 9:5 | 17 | 1 |
| Chủ | 6 | 2 | 3 | 1 | 5:3 | 9 | 3 |
| Khách | 5 | 2 | 2 | 1 | 4:2 | 8 | 2 |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 8:3 | 13 |
AC Oulu
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 10 | 7 | 0 | 3 | 16:8 | 21 | 2 | |
| Chủ | 4 | 4 | 0 | 0 | 6:1 | 12 | 4 | |
| Khách | 6 | 3 | 0 | 3 | 10:7 | 9 | 2 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 7:4 | 12 | ||
| Tất cả | 10 | 4 | 4 | 2 | 6:5 | 16 | 4 | 40% |
| Chủ | 4 | 1 | 3 | 0 | 1:0 | 6 | 9 | 25% |
| Khách | 6 | 3 | 1 | 2 | 5:5 | 10 | 1 | 50% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 2:3 | 8 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Phần Lan
00
11
00
11
H
H
2/2.5
1
X
X
Cúp Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
VĐQG Phần Lan
21
21
21
21
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Phần Lan
12
13
12
13
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Phần Lan
02
13
02
13
T
T
2.5
1
T
T
Cúp Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
30
80
30
80
T
T
4.5/5
2/2.5
T
T
VĐQG Phần Lan
20
20
20
20
T
T
3
1/1.5
X
T
VĐQG Phần Lan
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Phần Lan
11
11
11
11
H
H
2.5
1
X
T
VĐQG Phần Lan
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Phần Lan
00
02
00
02
T
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Phần Lan
01
21
01
21
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Phần Lan
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
01
00
01
Liên đoàn Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Liên đoàn Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
22
32
22
32
T
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
10
10
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
21
01
21
H
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Liên đoàn Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Liên đoàn Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Phần Lan
10
32
10
32
B
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Phần Lan
12
14
12
14
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Phần Lan
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Phần Lan
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Phần Lan
11
33
11
33
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Phần Lan
11
21
11
21
T
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Phần Lan
01
11
01
11
H
T
2.5
1
X
H
Liên đoàn Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
H
T
2.5
1
X
H
VĐQG Phần Lan
00
10
00
10
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Phần Lan
11
21
11
21
H
B
2.5
1
T
T
VĐQG Phần Lan
30
40
30
40
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Phần Lan
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Phần Lan
00
10
00
10
B
2.5
X
VĐQG Phần Lan
02
02
02
02
B
2.5
X
VĐQG Phần Lan
00
10
00
10
T
VĐQG Phần Lan
00
20
00
20
B
Liên đoàn Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
Chưa có dữ liệu
VĐQG Phần Lan
00
21
00
21
T
B
2.5
1
T
X
VĐQG Phần Lan
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Phần Lan
00
10
00
10
H
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Phần Lan
10
10
10
10
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Phần Lan
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Phần Lan
20
21
20
21
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Phần Lan
11
32
11
32
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Phần Lan
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
Cúp Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
B
2.5/3
T
VĐQG Phần Lan
01
01
01
01
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Phần Lan
12
15
12
15
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
11
23
11
23
T
H
3
1/1.5
T
T
Liên đoàn Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Liên đoàn Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Liên đoàn Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
20
50
20
50
T
T
4/4.5
1.5/2
T
T
Liên đoàn Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Liên đoàn Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
12
26
12
26
T
T
3
1/1.5
T
T
Liên đoàn Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Liên đoàn Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
14
11
14
T
H
2.5
1
T
T
Giao hữu
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Matti Roth |
| Điều khiển Inter Turku | 2T 2H 0B |
| Điều khiển AC Oulu | 0T 1H 3B |
| 10 trận gần đây | 20% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 2.7 |
3 trận sắp tới
VĐQG Phần Lan
4 Ngày
VĐQG Phần Lan
10 Ngày
VĐQG Phần Lan
14 Ngày
VĐQG Phần Lan
5 Ngày
VĐQG Phần Lan
10 Ngày
VĐQG Phần Lan
14 Ngày



