Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Jaro
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 10 | 1 | 4 | 5 | 8:17 | 7 | 10 |
| Chủ | 4 | 1 | 2 | 1 | 6:4 | 5 | 10 |
| Khách | 6 | 0 | 2 | 4 | 2:13 | 2 | 10 |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 6:14 | 4 | |
| Tất cả | 10 | 3 | 3 | 4 | 5:6 | 12 | 8 |
| Chủ | 4 | 2 | 1 | 1 | 4:2 | 7 | 7 |
| Khách | 6 | 1 | 2 | 3 | 1:4 | 5 | 6 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 3:5 | 5 |
HJK Helsinki
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 10 | 4 | 3 | 3 | 13:8 | 15 | 4 | |
| Chủ | 5 | 3 | 1 | 1 | 7:3 | 10 | 5 | |
| Khách | 5 | 1 | 2 | 2 | 6:5 | 5 | 3 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 6:6 | 8 | ||
| Tất cả | 10 | 4 | 4 | 2 | 6:4 | 16 | 3 | 40% |
| Chủ | 5 | 2 | 2 | 1 | 3:2 | 8 | 5 | 40% |
| Khách | 5 | 2 | 2 | 1 | 3:2 | 8 | 3 | 40% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 4:2 | 10 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Phần Lan
00
21
00
21
B
T
2.5
1
T
X
VĐQG Phần Lan
20
30
20
30
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Phần Lan
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Phần Lan
10
50
10
50
B
2.5/3
1.5
T
X
Cúp Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
20
53
20
53
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Phần Lan
20
20
20
20
B
B
3
1/1.5
X
T
VĐQG Phần Lan
11
22
11
22
B
H
2.5
1
T
T
Cúp Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
4
1.5/2
X
X
VĐQG Phần Lan
01
11
01
11
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Phần Lan
10
11
10
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
T
2.5/3
T
VĐQG Phần Lan
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Phần Lan
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
11
23
11
23
B
H
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
11
21
11
21
B
T
3
1/1.5
H
T
Giao hữu
01
11
01
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
21
01
21
H
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Liên đoàn Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
34
01
34
Liên đoàn Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Liên đoàn Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
12
26
12
26
B
B
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Phần Lan
10
23
10
23
T
B
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Phần Lan
00
03
00
03
B
T
2.5
1
T
X
VĐQG Phần Lan
01
11
01
11
T
2/2.5
X
VĐQG Phần Lan
00
40
00
40
B
2.5
T
VĐQG Phần Lan
00
30
00
30
B
2.5/3
T
VĐQG Phần Lan
01
14
01
14
B
2.5
T
VĐQG Phần Lan
01
02
01
02
B
2.5
X
VĐQG Phần Lan
10
10
10
10
T
2.5/3
X
VĐQG Phần Lan
02
15
02
15
B
2.5
T
VĐQG Phần Lan
00
00
00
00
T
3
X
VĐQG Phần Lan
11
23
11
23
H
2.5
T
Cúp Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
3/3.5
X
VĐQG Phần Lan
00
00
00
00
T
3/3.5
X
VĐQG Phần Lan
21
22
21
22
T
2.5
T
Cúp Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
3
H
VĐQG Phần Lan
31
41
31
41
B
2.5/3
T
VĐQG Phần Lan
10
60
10
60
B
3
T
VĐQG Phần Lan
00
10
00
10
T
3
X
VĐQG Phần Lan
00
10
00
10
T
2.5
X
VĐQG Phần Lan
01
11
01
11
T
2.5
X
Chưa có dữ liệu
Cúp Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
14
17
14
17
T
T
4/4.5
1.5/2
T
T
VĐQG Phần Lan
00
10
00
10
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
60
111
60
111
VĐQG Phần Lan
01
21
01
21
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Phần Lan
11
22
11
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
T
T
4
1.5/2
H
T
VĐQG Phần Lan
00
10
00
10
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Phần Lan
10
10
10
10
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Phần Lan
11
11
11
11
H
H
2.5
1
X
T
VĐQG Phần Lan
10
11
10
11
H
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Phần Lan
01
03
01
03
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Phần Lan
01
01
01
01
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Phần Lan
10
30
10
30
T
T
3/3.5
1.5
X
X
Giao hữu
22
42
22
42
Giao hữu
00
10
00
10
T
B
3.5/4
1.5
X
X
Liên đoàn Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
20
30
20
30
T
T
3/3.5
1.5
X
T
Liên đoàn Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
H
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
01
12
01
12
B
B
3
1/1.5
H
X
Liên đoàn Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Mohammad Al Emara |
| Điều khiển Jaro | 2T 2H 2B |
| Điều khiển HJK Helsinki | 4T 3H 3B |
| 10 trận gần đây | 66.67% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 2.9 |
3 trận sắp tới
VĐQG Phần Lan
4 Ngày
VĐQG Phần Lan
10 Ngày
VĐQG Phần Lan
14 Ngày
VĐQG Phần Lan
4 Ngày
VĐQG Phần Lan
10 Ngày
VĐQG Phần Lan
14 Ngày



