Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
AC Oulu
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 17 | 8 | 3 | 6 | 21:21 | 27 | 6 |
| Chủ | 7 | 5 | 1 | 1 | 9:5 | 16 | 8 |
| Khách | 10 | 3 | 2 | 5 | 12:16 | 11 | 5 |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 5:13 | 5 | |
| Tất cả | 17 | 4 | 7 | 6 | 7:13 | 19 | 10 |
| Chủ | 7 | 1 | 5 | 1 | 1:1 | 8 | 11 |
| Khách | 10 | 3 | 2 | 5 | 6:12 | 11 | 5 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 1:8 | 2 |
Ilves Tampere
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 17 | 6 | 4 | 7 | 29:30 | 22 | 9 | |
| Chủ | 8 | 5 | 1 | 2 | 14:8 | 16 | 6 | |
| Khách | 9 | 1 | 3 | 5 | 15:22 | 6 | 8 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 15:9 | 10 | ||
| Tất cả | 17 | 7 | 4 | 6 | 15:19 | 25 | 8 | 41% |
| Chủ | 8 | 4 | 2 | 2 | 8:4 | 14 | 6 | 50% |
| Khách | 9 | 3 | 2 | 4 | 7:15 | 11 | 6 | 33% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 8:7 | 10 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Phần Lan
10
11
10
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Phần Lan
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Phần Lan
30
30
30
30
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Phần Lan
00
11
00
11
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Phần Lan
31
51
31
51
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Phần Lan
00
21
00
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Phần Lan
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Phần Lan
00
21
00
21
T
B
2.5
1
T
X
VĐQG Phần Lan
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Phần Lan
00
10
00
10
H
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Phần Lan
10
10
10
10
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Phần Lan
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Phần Lan
20
21
20
21
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Phần Lan
11
32
11
32
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Phần Lan
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
Cúp Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
B
2.5/3
T
VĐQG Phần Lan
01
01
01
01
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Phần Lan
12
15
12
15
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
11
23
11
23
T
H
3
1/1.5
T
T
Liên đoàn Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Phần Lan
10
10
10
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Liên đoàn Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Phần Lan
00
04
00
04
B
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Phần Lan
00
00
00
00
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
30
30
30
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Liên đoàn Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Phần Lan
00
01
00
01
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Phần Lan
11
32
11
32
B
T
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
10
10
10
10
B
3
X
Liên đoàn Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Phần Lan
10
32
10
32
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Cúp Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Phần Lan
01
03
01
03
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Phần Lan
10
12
10
12
T
B
2/2.5
1
T
H
Liên đoàn Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Phần Lan
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Phần Lan
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Phần Lan
20
22
20
22
T
T
2/2.5
1
T
T
Giao hữu
23
34
23
34
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Phần Lan
00
10
00
10
B
T
2/2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Phần Lan
10
10
10
10
T
T
3
1/1.5
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Phần Lan
12
13
12
13
T
T
3
1/1.5
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
01
31
01
31
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Phần Lan
20
21
20
21
B
B
3
1/1.5
H
T
Cúp Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Phần Lan
00
22
00
22
B
H
3
1/1.5
T
X
VĐQG Phần Lan
41
43
41
43
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Phần Lan
40
50
40
50
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Phần Lan
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
42
52
42
52
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Phần Lan
30
50
30
50
B
B
2/2.5
1
T
T
Cúp Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Phần Lan
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Phần Lan
12
13
12
13
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Phần Lan
11
22
11
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
04
01
04
T
B
4
1.5/2
H
X
VĐQG Phần Lan
10
10
10
10
T
T
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Matti Roth |
| Điều khiển AC Oulu | 0T 2H 3B |
| Điều khiển Ilves Tampere | 1T 2H 0B |
| 10 trận gần đây | 20% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 2.7 |
3 trận sắp tới
VĐQG Phần Lan
6 Ngày
VĐQG Phần Lan
13 Ngày
VĐQG Phần Lan
20 Ngày
Europa Conference League
4 Ngày
VĐQG Phần Lan
6 Ngày
Europa Conference League
11 Ngày



