Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
AC Oulu
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 9 | 3 | 6 | 22:21 | 30 | 4 |
| Chủ | 8 | 6 | 1 | 1 | 10:5 | 19 | 3 |
| Khách | 10 | 3 | 2 | 5 | 12:16 | 11 | 6 |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 4:12 | 5 | |
| Tất cả | 18 | 4 | 8 | 6 | 7:13 | 20 | 9 |
| Chủ | 8 | 1 | 6 | 1 | 1:1 | 9 | 11 |
| Khách | 10 | 3 | 2 | 5 | 6:12 | 11 | 7 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 1:8 | 2 |
HJK Helsinki
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 8 | 4 | 6 | 28:23 | 28 | 6 | |
| Chủ | 9 | 5 | 2 | 2 | 13:11 | 17 | 6 | |
| Khách | 9 | 3 | 2 | 4 | 15:12 | 11 | 5 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 7:10 | 9 | ||
| Tất cả | 18 | 7 | 5 | 6 | 11:10 | 26 | 6 | 39% |
| Chủ | 9 | 4 | 2 | 3 | 6:5 | 14 | 7 | 44% |
| Khách | 9 | 3 | 3 | 3 | 5:5 | 12 | 4 | 33% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 3:2 | 10 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Phần Lan
00
10
00
10
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Phần Lan
10
11
10
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Phần Lan
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Phần Lan
30
30
30
30
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Phần Lan
00
11
00
11
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Phần Lan
31
51
31
51
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Phần Lan
00
21
00
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Phần Lan
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Phần Lan
00
21
00
21
T
B
2.5
1
T
X
VĐQG Phần Lan
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Phần Lan
00
10
00
10
H
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Phần Lan
10
10
10
10
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Phần Lan
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Phần Lan
20
21
20
21
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Phần Lan
11
32
11
32
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Phần Lan
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
Cúp Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
B
2.5/3
T
VĐQG Phần Lan
01
01
01
01
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Phần Lan
12
15
12
15
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
11
23
11
23
T
H
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Phần Lan
01
01
01
01
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Liên đoàn Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Phần Lan
20
31
20
31
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Phần Lan
01
04
01
04
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Phần Lan
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Phần Lan
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Phần Lan
01
13
01
13
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Phần Lan
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1
X
X
Liên đoàn Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
T
T
2.5/3
1
T
X
VĐQG Phần Lan
01
11
01
11
T
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Phần Lan
00
01
00
01
T
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Phần Lan
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Phần Lan
10
31
10
31
T
H
3.5
1.5
T
X
Giao hữu
30
40
30
40
B
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Phần Lan
00
11
00
11
T
2.5
X
VĐQG Phần Lan
10
20
10
20
B
2.5
X
VĐQG Phần Lan
01
01
01
01
B
VĐQG Phần Lan
00
00
00
00
T
Liên đoàn Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
T
Chưa có dữ liệu
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
H
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Phần Lan
00
30
00
30
B
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Phần Lan
10
10
10
10
B
T
3
1/1.5
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
20
50
20
50
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Phần Lan
10
21
10
21
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Phần Lan
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Phần Lan
01
04
01
04
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Phần Lan
01
04
01
04
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Phần Lan
12
33
12
33
H
B
2.5
1
T
T
VĐQG Phần Lan
21
25
21
25
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
14
17
14
17
T
T
4/4.5
1.5/2
T
T
VĐQG Phần Lan
00
10
00
10
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
60
111
60
111
VĐQG Phần Lan
01
21
01
21
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Phần Lan
11
22
11
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
T
T
4
1.5/2
H
T
VĐQG Phần Lan
00
10
00
10
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Phần Lan
10
10
10
10
B
T
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
VĐQG Phần Lan
7 Ngày
VĐQG Phần Lan
13 Ngày
VĐQG Phần Lan
23 Ngày
Europa Conference League
4 Ngày
VĐQG Phần Lan
7 Ngày
VĐQG Phần Lan
14 Ngày



