Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Ilves Tampere
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 6 | 4 | 8 | 29:31 | 22 | 9 |
| Chủ | 8 | 5 | 1 | 2 | 14:8 | 16 | 7 |
| Khách | 10 | 1 | 3 | 6 | 15:23 | 6 | 9 |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 10:10 | 7 | |
| Tất cả | 18 | 7 | 5 | 6 | 15:19 | 26 | 7 |
| Chủ | 8 | 4 | 2 | 2 | 8:4 | 14 | 6 |
| Khách | 10 | 3 | 3 | 4 | 7:15 | 12 | 5 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 4:7 | 8 |
IFK Mariehamn
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 0 | 5 | 13 | 9:39 | 5 | 12 | |
| Chủ | 9 | 0 | 4 | 5 | 5:17 | 4 | 12 | |
| Khách | 9 | 0 | 1 | 8 | 4:22 | 1 | 12 | |
| Gần đây | 6 | 0 | 1 | 5 | 3:16 | 1 | ||
| Tất cả | 18 | 2 | 5 | 11 | 4:17 | 11 | 12 | 11% |
| Chủ | 9 | 2 | 2 | 5 | 4:8 | 8 | 12 | 22% |
| Khách | 9 | 0 | 3 | 6 | 0:9 | 3 | 12 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 0 | 5 | 1:7 | 3 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Phần Lan
00
10
00
10
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Phần Lan
10
10
10
10
T
T
3
1/1.5
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Phần Lan
12
13
12
13
T
T
3
1/1.5
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
01
31
01
31
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Phần Lan
20
21
20
21
B
B
3
1/1.5
H
T
Cúp Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Phần Lan
00
22
00
22
B
H
3
1/1.5
T
X
VĐQG Phần Lan
41
43
41
43
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Phần Lan
40
50
40
50
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Phần Lan
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
42
52
42
52
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Phần Lan
30
50
30
50
B
B
2/2.5
1
T
T
Cúp Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Phần Lan
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Phần Lan
12
13
12
13
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Phần Lan
11
22
11
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Phần Lan
11
22
11
22
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Phần Lan
00
21
00
21
B
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Phần Lan
20
32
20
32
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Phần Lan
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Phần Lan
00
01
00
01
T
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Phần Lan
11
21
11
21
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Phần Lan
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Phần Lan
10
11
10
11
H
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Phần Lan
11
23
11
23
B
H
2.5/3
1
T
T
VĐQG Phần Lan
14
15
14
15
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Phần Lan
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Phần Lan
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Phần Lan
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
Giao hữu
20
20
20
20
T
T
3
1/1.5
X
T
Giao hữu
02
12
02
12
VĐQG Phần Lan
00
02
00
02
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Phần Lan
01
43
01
43
T
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Phần Lan
00
22
00
22
B
B
2.5
1
T
X
VĐQG Phần Lan
00
01
00
01
T
H
2/2.5
1
X
X
Cúp Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
T
T
2
0.5/1
H
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Phần Lan
20
30
20
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Phần Lan
10
11
10
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Phần Lan
01
02
01
02
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Phần Lan
10
42
10
42
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Phần Lan
20
40
20
40
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Phần Lan
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Phần Lan
01
04
01
04
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Phần Lan
00
21
00
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Phần Lan
02
03
02
03
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Phần Lan
00
10
00
10
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Phần Lan
20
30
20
30
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Phần Lan
11
11
11
11
T
2.5/3
1.5
X
T
Cúp Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
H
B
4/4.5
1.5/2
X
X
VĐQG Phần Lan
10
11
10
11
T
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Phần Lan
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
Cúp Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
B
B
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Phần Lan
00
10
00
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Phần Lan
11
22
11
22
T
T
3
1/1.5
T
T
Cúp Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
03
05
03
05
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Europa Conference League
4 Ngày
VĐQG Phần Lan
8 Ngày
VĐQG Phần Lan
13 Ngày
VĐQG Phần Lan
6 Ngày
VĐQG Phần Lan
13 Ngày
VĐQG Phần Lan
23 Ngày



