Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Lahti
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 19 | 7 | 5 | 7 | 22:16 | 26 | 8 |
| Chủ | 10 | 5 | 3 | 2 | 16:8 | 18 | 6 |
| Khách | 9 | 2 | 2 | 5 | 6:8 | 8 | 7 |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 7:1 | 13 | |
| Tất cả | 19 | 7 | 8 | 4 | 13:7 | 29 | 3 |
| Chủ | 10 | 5 | 5 | 0 | 10:2 | 20 | 2 |
| Khách | 9 | 2 | 3 | 4 | 3:5 | 9 | 8 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 3:1 | 11 |
KuPS
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 19 | 11 | 7 | 1 | 34:17 | 40 | 1 | |
| Chủ | 10 | 6 | 4 | 0 | 19:10 | 22 | 1 | |
| Khách | 9 | 5 | 3 | 1 | 15:7 | 18 | 1 | |
| Gần đây | 6 | 5 | 1 | 0 | 15:5 | 16 | ||
| Tất cả | 19 | 11 | 5 | 3 | 21:7 | 38 | 1 | 58% |
| Chủ | 10 | 6 | 4 | 0 | 13:3 | 22 | 1 | 60% |
| Khách | 9 | 5 | 1 | 3 | 8:4 | 16 | 3 | 56% |
| 6 trận gần đây | 6 | 6 | 0 | 0 | 12:1 | 18 | 100% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Phần Lan
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Phần Lan
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Phần Lan
10
10
10
10
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Phần Lan
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Phần Lan
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Phần Lan
00
10
00
10
T
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Phần Lan
00
11
00
11
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Phần Lan
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Phần Lan
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Phần Lan
11
23
11
23
B
H
2.5
1
T
T
Cúp Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
42
52
42
52
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Phần Lan
30
50
30
50
T
T
2/2.5
1
T
T
Cúp Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Phần Lan
21
21
21
21
H
B
2.5
1
T
T
VĐQG Phần Lan
11
11
11
11
B
2.5
1.5
X
T
Cúp Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
H
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Phần Lan
10
11
10
11
B
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Phần Lan
10
10
10
10
T
B
3
1/1.5
X
X
Cúp Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
24
11
24
B
B
4
1.5/2
T
T
VĐQG Phần Lan
20
21
20
21
T
T
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Phần Lan
21
21
21
21
H
B
2.5
1
T
T
Giao hữu
21
22
21
22
VĐQG Phần Lan
00
10
00
10
T
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Phần Lan
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
Liên đoàn Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
B
B
2.5
1
X
T
VĐQG Phần Lan
12
34
12
34
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Phần Lan
20
20
20
20
B
B
2.5/3
1
X
T
Cúp Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
H
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Phần Lan
10
40
10
40
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Phần Lan
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Phần Lan
21
22
21
22
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Phần Lan
12
24
12
24
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Phần Lan
10
12
10
12
B
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Phần Lan
20
30
20
30
B
B
2/2.5
1
T
T
Cúp Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Phần Lan
10
51
10
51
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Phần Lan
03
33
03
33
H
B
2.5
1
T
T
VĐQG Phần Lan
00
21
00
21
B
T
2.5
1
T
X
VĐQG Phần Lan
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Phần Lan
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Europa League
11
21
11
21
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Phần Lan
10
11
10
11
B
T
3
1/1.5
X
X
Europa League
01
11
01
11
T
B
2.5
1
X
H
VĐQG Phần Lan
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
00
02
00
02
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Phần Lan
30
31
30
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
UEFA Champions League
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Phần Lan
02
02
02
02
T
T
3
1/1.5
X
T
UEFA Champions League
00
02
00
02
B
B
2.5/3
1
X
X
UEFA Champions League
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Phần Lan
01
04
01
04
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Phần Lan
41
43
41
43
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Phần Lan
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Phần Lan
10
11
10
11
B
B
2.5
1
X
H
Cúp Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Phần Lan
00
11
00
11
H
H
2/2.5
1
X
X
Cúp Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Phần Lan
21
21
21
21
H
T
2.5
1
T
T
VĐQG Phần Lan
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Phần Lan
11
11
11
11
B
2.5/3
1.5
X
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
VĐQG Phần Lan
5 Ngày
VĐQG Phần Lan
15 Ngày
Europa Conference League
4 Ngày
VĐQG Phần Lan
7 Ngày
Europa Conference League
11 Ngày



