Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
HJK Helsinki
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 19 | 9 | 4 | 6 | 29:23 | 31 | 3 |
| Chủ | 9 | 5 | 2 | 2 | 13:11 | 17 | 8 |
| Khách | 10 | 4 | 2 | 4 | 16:12 | 14 | 3 |
| Gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 4:10 | 9 | |
| Tất cả | 19 | 8 | 5 | 6 | 12:10 | 29 | 5 |
| Chủ | 9 | 4 | 2 | 3 | 6:5 | 14 | 7 |
| Khách | 10 | 4 | 3 | 3 | 6:5 | 15 | 4 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 3:2 | 10 |
Jaro
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 19 | 3 | 6 | 10 | 18:38 | 15 | 11 | |
| Chủ | 10 | 3 | 4 | 3 | 14:15 | 13 | 10 | |
| Khách | 9 | 0 | 2 | 7 | 4:23 | 2 | 11 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 7:10 | 7 | ||
| Tất cả | 19 | 7 | 4 | 8 | 13:16 | 25 | 8 | 37% |
| Chủ | 10 | 5 | 2 | 3 | 10:6 | 17 | 5 | 50% |
| Khách | 9 | 2 | 2 | 5 | 3:10 | 8 | 10 | 22% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 6:4 | 10 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Phần Lan
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
H
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Phần Lan
00
30
00
30
B
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Phần Lan
10
10
10
10
B
T
3
1/1.5
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
20
50
20
50
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Phần Lan
10
21
10
21
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Phần Lan
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Phần Lan
01
04
01
04
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Phần Lan
01
04
01
04
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Phần Lan
12
33
12
33
H
B
2.5
1
T
T
VĐQG Phần Lan
21
25
21
25
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
14
17
14
17
T
T
4/4.5
1.5/2
T
T
VĐQG Phần Lan
00
10
00
10
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
60
111
60
111
VĐQG Phần Lan
01
21
01
21
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Phần Lan
11
22
11
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
T
T
4
1.5/2
H
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Phần Lan
21
25
21
25
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Phần Lan
10
23
10
23
B
T
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Phần Lan
00
03
00
03
T
B
2.5
1
T
X
VĐQG Phần Lan
01
11
01
11
B
2/2.5
X
VĐQG Phần Lan
00
40
00
40
T
2.5
T
VĐQG Phần Lan
00
30
00
30
T
2.5/3
T
VĐQG Phần Lan
01
14
01
14
T
2.5
T
VĐQG Phần Lan
01
02
01
02
T
2.5
X
VĐQG Phần Lan
10
10
10
10
B
2.5/3
X
VĐQG Phần Lan
02
15
02
15
T
2.5
T
VĐQG Phần Lan
00
00
00
00
B
3
X
VĐQG Phần Lan
11
23
11
23
H
2.5
T
Cúp Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
3/3.5
X
VĐQG Phần Lan
00
00
00
00
B
3/3.5
X
VĐQG Phần Lan
21
22
21
22
B
2.5
T
Cúp Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
3
H
VĐQG Phần Lan
31
41
31
41
T
2.5/3
T
VĐQG Phần Lan
10
60
10
60
T
3
T
VĐQG Phần Lan
00
10
00
10
B
3
X
VĐQG Phần Lan
00
10
00
10
B
2.5
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Phần Lan
12
13
12
13
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Phần Lan
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Phần Lan
10
21
10
21
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Phần Lan
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Phần Lan
20
21
20
21
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Phần Lan
12
32
12
32
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Phần Lan
01
11
01
11
T
B
2.5
1
X
H
VĐQG Phần Lan
40
50
40
50
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Phần Lan
21
25
21
25
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Phần Lan
00
21
00
21
B
T
2.5
1
T
X
VĐQG Phần Lan
20
30
20
30
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Phần Lan
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Phần Lan
10
50
10
50
B
2.5/3
1.5
T
X
Cúp Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
20
53
20
53
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Phần Lan
20
20
20
20
B
B
3
1/1.5
X
T
VĐQG Phần Lan
11
22
11
22
B
H
2.5
1
T
T
Cúp Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
4
1.5/2
X
X
VĐQG Phần Lan
01
11
01
11
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Phần Lan
10
11
10
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
T
2.5/3
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
VĐQG Phần Lan
7 Ngày
VĐQG Phần Lan
15 Ngày
Cúp Phần Lan
20 Ngày
VĐQG Phần Lan
6 Ngày
VĐQG Phần Lan
15 Ngày



