Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 8 | 6 | 1 | 1 | 15:9 | 19 | 3 |
| Chủ | 4 | 3 | 1 | 0 | 6:2 | 10 | 4 |
| Khách | 4 | 3 | 0 | 1 | 9:7 | 9 | 3 |
| Gần đây | 6 | 5 | 0 | 1 | 11:7 | 15 | |
| Tất cả | 8 | 4 | 3 | 1 | 6:3 | 15 | 5 |
| Chủ | 4 | 3 | 1 | 0 | 4:1 | 10 | 2 |
| Khách | 4 | 1 | 2 | 1 | 2:2 | 5 | 7 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 4:2 | 11 |
Nữ SK Brann
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 9 | 8 | 1 | 0 | 32:2 | 25 | 1 | |
| Chủ | 5 | 4 | 1 | 0 | 14:1 | 13 | 1 | |
| Khách | 4 | 4 | 0 | 0 | 18:1 | 12 | 1 | |
| Gần đây | 6 | 6 | 0 | 0 | 22:0 | 18 | ||
| Tất cả | 9 | 6 | 2 | 1 | 13:1 | 20 | 1 | 67% |
| Chủ | 5 | 2 | 2 | 1 | 4:1 | 8 | 3 | 40% |
| Khách | 4 | 4 | 0 | 0 | 9:0 | 12 | 1 | 100% |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 9:0 | 14 | 67% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Na Uy Toppserien Nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
23
00
23
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Na Uy Norway Cup Nữ
HT
FT
HDP
T/X
10
51
10
51
Na Uy Toppserien Nữ
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
Na Uy Norway Cup Nữ
HT
FT
HDP
T/X
04
16
04
16
Na Uy Toppserien Nữ
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Na Uy Toppserien Nữ
HT
FT
HDP
T/X
11
23
11
23
T
3
T
Na Uy Toppserien Nữ
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Na Uy Toppserien Nữ
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
B
B
3
1/1.5
T
X
Na Uy Toppserien Nữ
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
H
H
2.5
1
T
T
Na Uy Toppserien Nữ
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
3.5
1.5
X
X
Giao hữu
10
20
10
20
Giao hữu
02
14
02
14
Giao hữu
10
30
10
30
Giao hữu
00
23
00
23
Giao hữu
10
10
10
10
Norway Division 1 Women
HT
FT
HDP
T/X
01
05
01
05
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Norway Division 1 Women
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
3
1/1.5
X
X
Norway Division 1 Women
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
Norway Division 1 Women
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
Norway Division 1 Women
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
T
H
3/3.5
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Na Uy Norway Cup Nữ
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
B
B
3.5
1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Na Uy Toppserien Nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
40
00
40
T
B
3/3.5
1.5
T
X
Na Uy Norway Cup Nữ
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
Na Uy Toppserien Nữ
HT
FT
HDP
T/X
03
07
03
07
T
T
3.5/4
1.5
T
T
Na Uy Norway Cup Nữ
HT
FT
HDP
T/X
13
15
13
15
Na Uy Toppserien Nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
3.5
1.5
X
X
Na Uy Toppserien Nữ
HT
FT
HDP
T/X
30
60
30
60
T
4
T
Na Uy Toppserien Nữ
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
H
3.5/4
1.5
X
X
Na Uy Toppserien Nữ
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
B
T
3/3.5
1.5
X
T
Giao hữu
00
00
00
00
B
4.5
X
Na Uy Toppserien Nữ
HT
FT
HDP
T/X
02
14
02
14
T
T
3.5/4
1.5
T
T
Na Uy Toppserien Nữ
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Na Uy Toppserien Nữ
HT
FT
HDP
T/X
02
05
02
05
T
T
3.5/4
1.5
T
T
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
11
12
11
12
B
B
4
1.5/2
X
T
Giao hữu
02
03
02
03
Giao hữu
20
30
20
30
Giao hữu
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
10
10
10
B
B
3.5
1.5
X
X
Na Uy Toppserien Nữ
HT
FT
HDP
T/X
40
80
40
80
T
T
4
1.5/2
T
T
Na Uy Toppserien Nữ
HT
FT
HDP
T/X
03
13
03
13
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Na Uy Toppserien Nữ
14 Ngày
Na Uy Toppserien Nữ
21 Ngày
Na Uy Toppserien Nữ
77 Ngày
Na Uy Toppserien Nữ
14 Ngày
Na Uy Toppserien Nữ
21 Ngày
Na Uy Toppserien Nữ
77 Ngày



