Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Drogheda United
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 17 | 5 | 4 | 8 | 21:28 | 19 | 8 |
| Chủ | 8 | 3 | 2 | 3 | 8:8 | 11 | 7 |
| Khách | 9 | 2 | 2 | 5 | 13:20 | 8 | 8 |
| Gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 9:11 | 9 | |
| Tất cả | 17 | 5 | 7 | 5 | 8:11 | 22 | 5 |
| Chủ | 8 | 4 | 3 | 1 | 6:4 | 15 | 2 |
| Khách | 9 | 1 | 4 | 4 | 2:7 | 7 | 10 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 2:5 | 6 |
Dundalk
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 17 | 6 | 7 | 4 | 28:26 | 25 | 4 | |
| Chủ | 9 | 5 | 2 | 2 | 16:9 | 17 | 3 | |
| Khách | 8 | 1 | 5 | 2 | 12:17 | 8 | 7 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 8:11 | 7 | ||
| Tất cả | 17 | 7 | 4 | 6 | 12:9 | 25 | 3 | 41% |
| Chủ | 9 | 3 | 4 | 2 | 6:3 | 13 | 3 | 33% |
| Khách | 8 | 4 | 0 | 4 | 6:6 | 12 | 6 | 50% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 3:3 | 8 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Ireland
11
21
11
21
B
H
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Ireland
00
21
00
21
H
T
2.5
1
T
X
VĐQG Ireland
00
10
00
10
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Ireland
20
41
20
41
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Ireland
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ireland
20
34
20
34
T
B
2/2.5
1
T
T
Leinster Senior Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
2.5
X
VĐQG Ireland
03
13
03
13
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ireland
21
23
21
23
B
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ireland
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ireland
10
22
10
22
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Ireland
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ireland
01
41
01
41
B
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Ireland
10
21
10
21
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Ireland
10
12
10
12
B
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Ireland
00
11
00
11
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Ireland
20
20
20
20
T
T
2/2.5
1
X
T
VĐQG Ireland
00
01
00
01
T
T
2/2.5
1
X
X
Giao hữu
00
13
00
13
T
B
3
1/1.5
T
X
Giao hữu
01
11
01
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ireland
00
11
00
11
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Giao hữu
00
10
00
10
B
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Ireland
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Cúp Ireland
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Ireland
21
42
21
42
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ireland
00
21
00
21
T
H
2/2.5
1
T
X
VĐQG Ireland
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Leinster Senior Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
T
T
2.5/3
1
T
X
VĐQG Ireland
11
31
11
31
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Ireland
10
12
10
12
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Ireland
20
32
20
32
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ireland
00
01
00
01
B
T
2.5
1
X
X
Giao hữu
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Ireland
20
20
20
20
B
B
2.5
1
X
T
VĐQG Ireland
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Ireland
10
41
10
41
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Ireland
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
Giao hữu
01
12
01
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Ireland
00
01
00
01
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Ireland
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ireland
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Ireland
10
13
10
13
B
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Ireland
12
33
12
33
B
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Ireland
01
12
01
12
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Ireland
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Ireland
00
21
00
21
T
B
2.5
1
T
X
Leinster Senior Cup
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
T
2.5/3
T
VĐQG Ireland
12
22
12
22
H
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ireland
20
20
20
20
T
T
2/2.5
1
X
T
VĐQG Ireland
02
23
02
23
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ireland
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
VĐQG Ireland
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Ireland
20
50
20
50
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Ireland
01
22
01
22
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Ireland
20
40
20
40
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Ireland
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
VĐQG Ireland
00
11
00
11
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Ireland
01
22
01
22
T
T
2.5/3
1
T
H
Giao hữu
02
05
02
05
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
21
00
21
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
VĐQG Ireland
7 Ngày
VĐQG Ireland
21 Ngày
VĐQG Ireland
28 Ngày
VĐQG Ireland
7 Ngày
VĐQG Ireland
21 Ngày
VĐQG Ireland
28 Ngày



