Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
St. Patricks
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 25 | 12 | 7 | 6 | 40:21 | 43 | 2 |
| Chủ | 13 | 9 | 2 | 2 | 28:7 | 29 | 1 |
| Khách | 12 | 3 | 5 | 4 | 12:14 | 14 | 5 |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 9:4 | 11 | |
| Tất cả | 25 | 8 | 10 | 7 | 17:12 | 34 | 4 |
| Chủ | 13 | 5 | 5 | 3 | 11:6 | 20 | 4 |
| Khách | 12 | 3 | 5 | 4 | 6:6 | 14 | 6 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 4:3 | 7 |
Derry City
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 25 | 6 | 11 | 8 | 32:31 | 29 | 6 | |
| Chủ | 13 | 5 | 5 | 3 | 21:16 | 20 | 4 | |
| Khách | 12 | 1 | 6 | 5 | 11:15 | 9 | 8 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 11:10 | 7 | ||
| Tất cả | 25 | 8 | 8 | 9 | 11:12 | 32 | 5 | 32% |
| Chủ | 13 | 3 | 4 | 6 | 5:8 | 13 | 9 | 23% |
| Khách | 12 | 5 | 4 | 3 | 6:4 | 19 | 3 | 42% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 3:4 | 7 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Ireland
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Ireland
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
T
3.5
1.5
X
X
Giao hữu
03
24
03
24
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Ireland
10
11
10
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ireland
30
30
30
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Leinster Senior Cup
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Ireland
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ireland
00
20
00
20
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ireland
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Ireland
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
Leinster Senior Cup
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ireland
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ireland
00
01
00
01
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Ireland
11
41
11
41
T
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Ireland
11
11
11
11
B
B
2.5
1
X
T
VĐQG Ireland
01
22
01
22
B
T
2/2.5
1
T
H
Leinster Senior Cup
HT
FT
HDP
T/X
20
50
20
50
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Ireland
21
31
21
31
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Ireland
03
13
03
13
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ireland
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ireland
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ireland
00
00
00
00
H
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Ireland
01
22
01
22
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Ireland
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Ireland
00
10
00
10
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Ireland
10
20
10
20
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Ireland
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Cúp Ireland
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
B
T
2.5
1
T
X
VĐQG Ireland
00
01
00
01
B
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Ireland
10
31
10
31
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Ireland
00
21
00
21
B
T
2/2.5
1
T
X
VĐQG Ireland
20
30
20
30
B
B
2.5/3
1
T
T
Cúp Ireland
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Ireland
10
41
10
41
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Ireland
00
20
00
20
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Ireland
01
11
01
11
H
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ireland
00
01
00
01
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ireland
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ireland
03
04
03
04
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Ireland
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
H
B
2.5
1
X
H
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
T
3
1/1.5
X
X
Cúp Ireland
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
H
3/3.5
1.5
X
X
Europa League
00
12
00
12
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Europa League
21
32
21
32
T
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Ireland
01
24
01
24
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Ireland
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Ireland
01
11
01
11
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ireland
10
21
10
21
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Ireland
11
41
11
41
T
H
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ireland
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Ireland
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ireland
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ireland
01
22
01
22
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Ireland
00
10
00
10
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Ireland
01
11
01
11
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ireland
01
11
01
11
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ireland
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ireland
01
12
01
12
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Ireland
12
22
12
22
H
T
2/2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
VĐQG Ireland
5 Ngày
VĐQG Ireland
19 Ngày
VĐQG Ireland
26 Ngày
VĐQG Ireland
5 Ngày
VĐQG Ireland
19 Ngày
VĐQG Ireland
26 Ngày



