Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Shamrock Rovers
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 15 | 6 | 5 | 40:22 | 51 | 1 |
| Chủ | 12 | 9 | 2 | 1 | 22:9 | 29 | 2 |
| Khách | 14 | 6 | 4 | 4 | 18:13 | 22 | 2 |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 9:5 | 11 | |
| Tất cả | 26 | 13 | 7 | 6 | 21:9 | 46 | 1 |
| Chủ | 12 | 9 | 2 | 1 | 13:2 | 29 | 1 |
| Khách | 14 | 4 | 5 | 5 | 8:7 | 17 | 4 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 3:3 | 7 |
Dundalk
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 9 | 10 | 7 | 40:38 | 37 | 4 | |
| Chủ | 13 | 6 | 3 | 4 | 22:16 | 21 | 3 | |
| Khách | 13 | 3 | 7 | 3 | 18:22 | 16 | 4 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 8:10 | 5 | ||
| Tất cả | 26 | 12 | 7 | 7 | 20:13 | 43 | 2 | 46% |
| Chủ | 13 | 6 | 5 | 2 | 10:4 | 23 | 3 | 46% |
| Khách | 13 | 6 | 2 | 5 | 10:9 | 20 | 2 | 46% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 6:4 | 11 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Europa League
11
31
11
31
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Ireland
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
UEFA Champions League
20
21
20
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
UEFA Champions League
00
20
00
20
B
H
2.5/3
1
X
X
Cúp Ireland
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
21
51
21
51
T
T
2.5
1
T
T
UEFA Champions League
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ireland
10
12
10
12
H
B
2.5
1
T
H
Giao hữu
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ireland
20
31
20
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Ireland
01
11
01
11
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ireland
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ireland
10
21
10
21
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Ireland
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ireland
10
12
10
12
T
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Ireland
10
12
10
12
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Ireland
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Ireland
02
13
02
13
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Ireland
20
41
20
41
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Ireland
10
10
10
10
B
T
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ireland
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Ireland
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
Leinster Senior Cup
HT
FT
HDP
T/X
03
04
03
04
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Ireland
00
01
00
01
B
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Ireland
10
10
10
10
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ireland
00
10
00
10
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Ireland
01
11
01
11
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Ireland
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
Cúp Ireland
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Ireland
00
20
00
20
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Ireland
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Ireland
02
04
02
04
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ireland
20
30
20
30
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ireland
00
10
00
10
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ireland
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Ireland
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Ireland
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ireland
21
31
21
31
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ireland
11
21
11
21
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ireland
10
21
10
21
T
T
2/2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ireland
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Ireland
01
11
01
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Ireland
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Ireland
10
12
10
12
B
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Ireland
21
21
21
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Ireland
21
23
21
23
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Ireland
11
12
11
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Ireland
00
01
00
01
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ireland
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
Leinster Senior Cup
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ireland
01
11
01
11
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ireland
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Ireland
10
13
10
13
B
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Ireland
12
33
12
33
B
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Ireland
01
12
01
12
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Ireland
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Ireland
00
21
00
21
T
B
2.5
1
T
X
Leinster Senior Cup
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
T
2.5/3
T
VĐQG Ireland
12
22
12
22
H
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ireland
20
20
20
20
T
T
2/2.5
1
X
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Europa League
6 Ngày
VĐQG Ireland
14 Ngày
VĐQG Ireland
21 Ngày
VĐQG Ireland
14 Ngày
VĐQG Ireland
21 Ngày
VĐQG Ireland
28 Ngày



