Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
Bảng xếp hạng
GIF Sundsvall
[16]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 9 | 2 | 0 | 7 | 8:17 | 6 | 16 |
| Chủ | 5 | 2 | 0 | 3 | 8:11 | 6 | 12 |
| Khách | 4 | 0 | 0 | 4 | 0:6 | 0 | 16 |
| Gần đây | 6 | 1 | 0 | 5 | 4:10 | 3 | |
| Tất cả | 9 | 1 | 1 | 7 | 1:7 | 4 | 16 |
| Chủ | 5 | 1 | 0 | 4 | 1:4 | 3 | 15 |
| Khách | 4 | 0 | 1 | 3 | 0:3 | 1 | 14 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 1:4 | 4 |
Sandvikens IF
[15]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 9 | 1 | 3 | 5 | 9:13 | 6 | 15 | |
| Chủ | 5 | 1 | 2 | 2 | 5:6 | 5 | 15 | |
| Khách | 4 | 0 | 1 | 3 | 4:7 | 1 | 14 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 5:8 | 4 | ||
| Tất cả | 9 | 1 | 4 | 4 | 4:7 | 7 | 11 | 11% |
| Chủ | 5 | 1 | 1 | 3 | 3:5 | 4 | 11 | 20% |
| Khách | 4 | 0 | 3 | 1 | 1:2 | 3 | 12 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 3:4 | 6 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng Nhất Thụy Điển
00
10
00
10
H
T
2.5/3
1
X
X
Hạng Nhất Thụy Điển
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1
T
H
Hạng Nhất Thụy Điển
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Thụy Điển
01
13
01
13
B
B
3
1/1.5
T
X
Hạng Nhất Thụy Điển
01
13
01
13
B
B
2.5
1
T
H
Hạng Nhất Thụy Điển
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Thụy Điển
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1
T
H
Hạng Nhất Thụy Điển
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng Nhất Thụy Điển
01
32
01
32
T
B
2.5
1
T
H
Giao hữu
10
30
10
30
Giao hữu
02
12
02
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
11
23
11
23
Cúp Thụy Điển
10
11
10
11
T
B
3
1/1.5
X
X
Cúp Thụy Điển
00
01
00
01
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp Thụy Điển
30
60
30
60
B
B
3.5/4
1.5
T
T
Giao hữu
01
12
01
12
Giao hữu
20
32
20
32
Giao hữu
02
12
02
12
Giao hữu
12
12
12
12
Hạng Nhất Thụy Điển
00
11
00
11
T
H
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
11
23
11
23
Hạng Nhất Thụy Điển
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Hạng Nhất Thụy Điển
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
Giao hữu
01
03
01
03
T
3
H
Hạng Nhất Thụy Điển
00
12
00
12
T
T
3
1/1.5
H
X
Hạng Nhất Thụy Điển
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
Giao hữu
01
11
01
11
Giao hữu
10
11
10
11
Cúp Thụy Điển
13
23
13
23
B
B
3
1/1.5
T
T
Cúp Thụy Điển
01
02
01
02
Chưa có dữ liệu
Hạng Nhất Thụy Điển
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1
X
H
Hạng Nhất Thụy Điển
00
21
00
21
B
T
2.5
1
T
X
Hạng Nhất Thụy Điển
00
10
00
10
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Thụy Điển
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1
X
H
Hạng Nhất Thụy Điển
12
22
12
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng Nhất Thụy Điển
11
21
11
21
B
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng Nhất Thụy Điển
00
01
00
01
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Thụy Điển
12
22
12
22
H
B
2.5/3
1
T
T
Hạng Nhất Thụy Điển
10
22
10
22
T
B
2.5
1
T
H
Giao hữu
20
31
20
31
Giao hữu
00
02
00
02
Giao hữu
01
11
01
11
Giao hữu
11
23
11
23
Cúp Thụy Điển
20
32
20
32
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Thụy Điển
21
23
21
23
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Cúp Thụy Điển
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
10
10
10
Giao hữu
10
21
10
21
Giao hữu
03
23
03
23
Giao hữu
00
00
00
00
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Hạng Nhất Thụy Điển
11 Ngày
Hạng Nhất Thụy Điển
16 Ngày
Hạng Nhất Thụy Điển
22 Ngày
Hạng Nhất Thụy Điển
10 Ngày
Hạng Nhất Thụy Điển
15 Ngày
Hạng Nhất Thụy Điển
23 Ngày



