Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Varbergs BoIS FC
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 13 | 7 | 3 | 3 | 26:16 | 24 | 3 |
| Chủ | 7 | 4 | 1 | 2 | 13:8 | 13 | 2 |
| Khách | 6 | 3 | 2 | 1 | 13:8 | 11 | 4 |
| Gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 11:7 | 12 | |
| Tất cả | 13 | 7 | 5 | 1 | 14:6 | 26 | 3 |
| Chủ | 7 | 4 | 3 | 0 | 7:3 | 15 | 2 |
| Khách | 6 | 3 | 2 | 1 | 7:3 | 11 | 3 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 6:3 | 11 |
Osters IF
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 13 | 6 | 2 | 5 | 20:21 | 20 | 7 | |
| Chủ | 7 | 4 | 1 | 2 | 9:8 | 13 | 5 | |
| Khách | 6 | 2 | 1 | 3 | 11:13 | 7 | 9 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 11:10 | 9 | ||
| Tất cả | 13 | 3 | 4 | 6 | 12:11 | 13 | 13 | 23% |
| Chủ | 7 | 2 | 3 | 2 | 5:3 | 9 | 7 | 29% |
| Khách | 6 | 1 | 1 | 4 | 7:8 | 4 | 14 | 17% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 9:5 | 9 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng Nhất Thụy Điển
21
23
21
23
B
T
2.5/3
1
T
T
Hạng Nhất Thụy Điển
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Thụy Điển
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1
X
H
Hạng Nhất Thụy Điển
02
13
02
13
T
T
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Thụy Điển
00
10
00
10
H
B
2.5/3
1
X
X
Hạng Nhất Thụy Điển
11
13
11
13
T
H
2.5/3
1
T
T
Hạng Nhất Thụy Điển
00
03
00
03
T
H
2.5
1
T
X
Hạng Nhất Thụy Điển
10
32
10
32
T
T
2.5
1
T
H
Hạng Nhất Thụy Điển
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Thụy Điển
02
22
02
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng Nhất Thụy Điển
21
41
21
41
T
T
2.5/3
1
T
T
Hạng Nhất Thụy Điển
12
22
12
22
H
T
2.5/3
1
T
T
Hạng Nhất Thụy Điển
11
12
11
12
B
H
2.5
1
T
T
Giao hữu
00
01
00
01
Giao hữu
10
10
10
10
Giao hữu
01
02
01
02
Giao hữu
01
12
01
12
Cúp Thụy Điển
20
20
20
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
Cúp Thụy Điển
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1
X
H
Cúp Thụy Điển
10
10
10
10
T
3.5
X
Chưa có dữ liệu
Hạng Nhất Thụy Điển
20
34
20
34
T
B
3
T
Hạng Nhất Thụy Điển
11
12
11
12
B
H
2.5
1
T
T
Cúp Thụy Điển
12
14
12
14
B
B
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Thụy Điển
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
Hạng Nhất Thụy Điển
11
12
11
12
T
H
2/2.5
1
T
T
Cúp Thụy Điển
00
10
00
10
Giao hữu
00
10
00
10
Hạng Nhất Thụy Điển
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Thụy Điển
10
11
10
11
B
B
2.5
1
X
H
Hạng Nhất Thụy Điển
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
Hạng Nhất Thụy Điển
11
12
11
12
B
H
2.5
1
T
T
Cúp Thụy Điển
00
21
00
21
B
T
3
1/1.5
H
X
Hạng Nhất Thụy Điển
01
13
01
13
B
B
2.5/3
1
T
H
Hạng Nhất Thụy Điển
20
52
20
52
B
B
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Thụy Điển
21
51
21
51
B
2.5/3
T
Hạng Nhất Thụy Điển
01
22
01
22
T
2.5/3
T
Giao hữu
10
31
10
31
B
3
T
Hạng Nhất Thụy Điển
10
24
10
24
B
2.5/3
T
Hạng Nhất Thụy Điển
10
10
10
10
H
2.5/3
X
Chưa có dữ liệu
Hạng Nhất Thụy Điển
02
13
02
13
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng Nhất Thụy Điển
04
04
04
04
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
02
12
02
12
Hạng Nhất Thụy Điển
30
30
30
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng Nhất Thụy Điển
20
21
20
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng Nhất Thụy Điển
20
20
20
20
B
B
3
1/1.5
X
T
Hạng Nhất Thụy Điển
01
14
01
14
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng Nhất Thụy Điển
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Thụy Điển
11
42
11
42
B
B
2.5/3
1
T
T
Hạng Nhất Thụy Điển
21
22
21
22
B
B
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Thụy Điển
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Thụy Điển
10
12
10
12
T
B
2.5/3
1
T
H
Hạng Nhất Thụy Điển
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Thụy Điển
21
41
21
41
B
B
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
11
31
11
31
Giao hữu
02
04
02
04
Giao hữu
01
13
01
13
Cúp Thụy Điển
30
70
30
70
B
B
3/3.5
1.5
T
T
Cúp Thụy Điển
00
41
00
41
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Cúp Thụy Điển
20
33
20
33
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Hạng Nhất Thụy Điển
21 Ngày
Hạng Nhất Thụy Điển
29 Ngày
Hạng Nhất Thụy Điển
36 Ngày
Hạng Nhất Thụy Điển
21 Ngày
Hạng Nhất Thụy Điển
29 Ngày
Hạng Nhất Thụy Điển
36 Ngày



