So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Falkenbergs FF
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 14 | 8 | 4 | 2 | 28:20 | 28 | 3 |
| Chủ | 7 | 4 | 2 | 1 | 9:7 | 14 | 6 |
| Khách | 7 | 4 | 2 | 1 | 19:13 | 14 | 3 |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 15:10 | 13 | |
| Tất cả | 14 | 5 | 5 | 4 | 12:10 | 20 | 7 |
| Chủ | 7 | 3 | 3 | 1 | 4:1 | 12 | 4 |
| Khách | 7 | 2 | 2 | 3 | 8:9 | 8 | 10 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 6:7 | 7 |
Helsingborg IF
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 14 | 6 | 2 | 6 | 26:29 | 20 | 9 | |
| Chủ | 8 | 4 | 1 | 3 | 16:14 | 13 | 8 | |
| Khách | 6 | 2 | 1 | 3 | 10:15 | 7 | 12 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 10:12 | 9 | ||
| Tất cả | 14 | 6 | 4 | 4 | 11:9 | 22 | 5 | 43% |
| Chủ | 8 | 3 | 3 | 2 | 6:5 | 12 | 5 | 38% |
| Khách | 6 | 3 | 1 | 2 | 5:4 | 10 | 7 | 50% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 5:4 | 8 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
10
60
10
60
Giao hữu
01
12
01
12
Hạng Nhất Thụy Điển
21
24
21
24
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng Nhất Thụy Điển
02
13
02
13
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng Nhất Thụy Điển
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1
X
H
Hạng Nhất Thụy Điển
41
42
41
42
B
B
2.5/3
1
T
T
Hạng Nhất Thụy Điển
00
21
00
21
T
H
2.5/3
1
T
X
Hạng Nhất Thụy Điển
20
31
20
31
T
T
2.5/3
1
T
T
Hạng Nhất Thụy Điển
02
14
02
14
T
T
2.5/3
1
T
T
Hạng Nhất Thụy Điển
00
03
00
03
B
H
2.5
1
T
X
Hạng Nhất Thụy Điển
00
22
00
22
T
H
2.5
1
T
X
Hạng Nhất Thụy Điển
00
10
00
10
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Thụy Điển
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Thụy Điển
21
22
21
22
H
B
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Thụy Điển
11
12
11
12
T
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng Nhất Thụy Điển
10
11
10
11
B
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
20
41
20
41
Cúp Thụy Điển
12
32
12
32
Giao hữu
13
33
13
33
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
01
12
01
12
Hạng Nhất Thụy Điển
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1
X
X
Hạng Nhất Thụy Điển
01
22
01
22
B
B
2.5
1
T
H
Giao hữu
20
21
20
21
B
2.5/3
T
Giao hữu
10
21
10
21
Hạng Nhất Thụy Điển
11
14
11
14
B
H
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Thụy Điển
20
40
20
40
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Thụy Điển
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Thụy Điển
10
22
10
22
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Thụy Điển
10
11
10
11
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Thụy Điển
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
Hạng Nhất Thụy Điển
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Thụy Điển
11
23
11
23
B
H
2.5/3
1
T
T
Hạng Nhất Thụy Điển
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1
X
X
Hạng Nhất Thụy Điển
00
11
00
11
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
02
14
02
14
B
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
01
01
01
01
B
3/3.5
X
VĐQG Thụy Điển
01
31
01
31
B
2.5
T
VĐQG Thụy Điển
12
23
12
23
B
2.5
T
VĐQG Thụy Điển
00
00
00
00
T
2.5
X
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
10
20
10
20
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Thụy Điển
21
42
21
42
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng Nhất Thụy Điển
11
52
11
52
T
B
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Thụy Điển
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Thụy Điển
01
03
01
03
B
B
2.5
1
T
H
Hạng Nhất Thụy Điển
00
02
00
02
B
T
3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Thụy Điển
02
12
02
12
T
T
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Thụy Điển
11
13
11
13
B
H
2.5/3
1
T
T
Hạng Nhất Thụy Điển
01
22
01
22
H
B
2.5/3
1
T
H
Hạng Nhất Thụy Điển
20
33
20
33
T
B
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Thụy Điển
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1
X
H
Hạng Nhất Thụy Điển
01
41
01
41
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng Nhất Thụy Điển
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
Hạng Nhất Thụy Điển
00
31
00
31
B
H
2.5
1
T
X
Hạng Nhất Thụy Điển
21
41
21
41
T
T
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
10
10
10
10
Cúp Thụy Điển
10
11
10
11
B
T
3
1/1.5
X
X
Cúp Thụy Điển
30
41
30
41
B
B
3/3.5
1.5
T
T
Cúp Thụy Điển
10
40
10
40
B
3/3.5
T
Giao hữu
01
12
01
12
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Hạng Nhất Thụy Điển
5 Ngày
Hạng Nhất Thụy Điển
11 Ngày
Hạng Nhất Thụy Điển
18 Ngày
Hạng Nhất Thụy Điển
7 Ngày
Hạng Nhất Thụy Điển
11 Ngày
Hạng Nhất Thụy Điển
21 Ngày



