Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
IK Oddevold
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 14 | 5 | 5 | 4 | 26:22 | 20 | 7 |
| Chủ | 7 | 2 | 3 | 2 | 10:8 | 9 | 11 |
| Khách | 7 | 3 | 2 | 2 | 16:14 | 11 | 5 |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 8:7 | 8 | |
| Tất cả | 14 | 8 | 4 | 2 | 12:6 | 28 | 1 |
| Chủ | 7 | 5 | 1 | 1 | 6:2 | 16 | 2 |
| Khách | 7 | 3 | 3 | 1 | 6:4 | 12 | 3 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 2:4 | 6 |
Varbergs BoIS FC
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 14 | 8 | 3 | 3 | 28:17 | 27 | 2 | |
| Chủ | 8 | 5 | 1 | 2 | 15:9 | 16 | 1 | |
| Khách | 6 | 3 | 2 | 1 | 13:8 | 11 | 4 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 10:7 | 12 | ||
| Tất cả | 14 | 7 | 6 | 1 | 14:6 | 27 | 3 | 50% |
| Chủ | 8 | 4 | 4 | 0 | 7:3 | 16 | 1 | 50% |
| Khách | 6 | 3 | 2 | 1 | 7:3 | 11 | 5 | 50% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 5:2 | 11 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng Nhất Thụy Điển
20
33
20
33
H
B
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Thụy Điển
00
00
00
00
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Thụy Điển
00
02
00
02
T
B
2.5/3
1
X
X
Hạng Nhất Thụy Điển
12
12
12
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng Nhất Thụy Điển
00
21
00
21
B
H
2.5/3
1
T
X
Hạng Nhất Thụy Điển
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Hạng Nhất Thụy Điển
10
41
10
41
T
T
2.5
1
T
H
Hạng Nhất Thụy Điển
01
22
01
22
H
T
2.5/3
1
T
H
Hạng Nhất Thụy Điển
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
Hạng Nhất Thụy Điển
01
13
01
13
T
T
2.5
1
T
H
Hạng Nhất Thụy Điển
11
31
11
31
B
T
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Thụy Điển
10
12
10
12
B
T
2.5/3
1
T
H
Hạng Nhất Thụy Điển
13
34
13
34
T
T
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Thụy Điển
10
22
10
22
B
T
2.5
1
T
H
Giao hữu
10
10
10
10
Giao hữu
00
21
00
21
Giao hữu
10
30
10
30
Giao hữu
10
21
10
21
Cúp Thụy Điển
00
01
00
01
T
T
3.5
1.5
X
X
Cúp Thụy Điển
01
03
01
03
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
00
00
00
00
Hạng Nhất Thụy Điển
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
Giao hữu
02
03
02
03
Hạng Nhất Thụy Điển
00
21
00
21
T
H
2.5
1
T
X
Hạng Nhất Thụy Điển
10
32
10
32
T
T
2.5/3
1
T
H
Hạng Nhất Thụy Điển
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
Giao hữu
31
41
31
41
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng Nhất Thụy Điển
01
21
01
21
B
2.5
T
Hạng Nhất Thụy Điển
01
01
01
01
B
2.5/3
X
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
T
3
X
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
B
3
H
Sweden Div 3 Mellersta
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
Sweden Div 3 Mellersta
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
Sweden Div 3 Mellersta
HT
FT
HDP
T/X
30
31
30
31
Sweden Div 3 Mellersta
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
Sweden Div 3 Mellersta
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
Sweden Div 3 Mellersta
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
02
42
02
42
Hạng Nhất Thụy Điển
00
21
00
21
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng Nhất Thụy Điển
21
23
21
23
B
T
2.5/3
1
T
T
Hạng Nhất Thụy Điển
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Thụy Điển
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1
X
H
Hạng Nhất Thụy Điển
02
13
02
13
T
T
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Thụy Điển
00
10
00
10
H
B
2.5/3
1
X
X
Hạng Nhất Thụy Điển
11
13
11
13
T
H
2.5/3
1
T
T
Hạng Nhất Thụy Điển
00
03
00
03
T
H
2.5
1
T
X
Hạng Nhất Thụy Điển
10
32
10
32
T
T
2.5
1
T
H
Hạng Nhất Thụy Điển
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Thụy Điển
02
22
02
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng Nhất Thụy Điển
21
41
21
41
T
T
2.5/3
1
T
T
Hạng Nhất Thụy Điển
12
22
12
22
H
T
2.5/3
1
T
T
Hạng Nhất Thụy Điển
11
12
11
12
B
H
2.5
1
T
T
Giao hữu
00
01
00
01
Giao hữu
10
10
10
10
Giao hữu
01
02
01
02
Giao hữu
01
12
01
12
Cúp Thụy Điển
20
20
20
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Max Persson |
| Điều khiển IK Oddevold | 0T 1H 1B |
| Điều khiển Varbergs BoIS FC | 0T 0H 1B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.8 |
3 trận sắp tới
Hạng Nhất Thụy Điển
9 Ngày
Hạng Nhất Thụy Điển
13 Ngày
Hạng Nhất Thụy Điển
22 Ngày
Hạng Nhất Thụy Điển
9 Ngày
Hạng Nhất Thụy Điển
14 Ngày
Hạng Nhất Thụy Điển
22 Ngày



