Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Ljungskile SK
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 5 | 4 | 6 | 21:20 | 19 | 11 |
| Chủ | 7 | 3 | 1 | 3 | 10:10 | 10 | 10 |
| Khách | 8 | 2 | 3 | 3 | 11:10 | 9 | 9 |
| Gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 10:10 | 9 | |
| Tất cả | 15 | 4 | 5 | 6 | 5:8 | 17 | 13 |
| Chủ | 7 | 1 | 2 | 4 | 2:6 | 5 | 15 |
| Khách | 8 | 3 | 3 | 2 | 3:2 | 12 | 6 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 2:4 | 6 |
Sandvikens IF
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 5 | 4 | 6 | 24:23 | 19 | 10 | |
| Chủ | 8 | 4 | 2 | 2 | 16:12 | 14 | 4 | |
| Khách | 7 | 1 | 2 | 4 | 8:11 | 5 | 14 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 15:10 | 13 | ||
| Tất cả | 15 | 4 | 6 | 5 | 13:13 | 18 | 8 | 27% |
| Chủ | 8 | 3 | 2 | 3 | 10:8 | 11 | 7 | 38% |
| Khách | 7 | 1 | 4 | 2 | 3:5 | 7 | 12 | 14% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 9:6 | 11 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng Nhất Thụy Điển
01
23
01
23
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng Nhất Thụy Điển
12
32
12
32
T
B
2.5/3
1
T
T
Hạng Nhất Thụy Điển
00
00
00
00
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Thụy Điển
00
11
00
11
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Thụy Điển
00
22
00
22
H
H
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng Nhất Thụy Điển
02
13
02
13
B
B
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Thụy Điển
01
21
01
21
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng Nhất Thụy Điển
01
14
01
14
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng Nhất Thụy Điển
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Thụy Điển
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1
X
H
Hạng Nhất Thụy Điển
00
02
00
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Thụy Điển
01
41
01
41
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng Nhất Thụy Điển
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Thụy Điển
01
01
01
01
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Thụy Điển
10
11
10
11
T
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
20
31
20
31
Giao hữu
01
02
01
02
Giao hữu
21
21
21
21
Giao hữu
11
42
11
42
Chưa có dữ liệu
Hạng Nhất Thụy Điển
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Hạng Nhất Thụy Điển
20
30
20
30
B
B
3
1/1.5
H
T
Hạng Nhất Thụy Điển
21
42
21
42
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng Nhất Thụy Điển
11
11
11
11
H
H
2.5/3
1/1.5
X
T
Hạng Nhất Thụy Điển
11
32
11
32
T
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng Nhất Thụy Điển
41
42
41
42
T
T
2.5/3
1
T
T
Hạng Nhất Thụy Điển
01
03
01
03
T
T
2.5/3
1
T
H
Hạng Nhất Thụy Điển
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1
X
H
Hạng Nhất Thụy Điển
00
21
00
21
B
T
2.5
1
T
X
Hạng Nhất Thụy Điển
00
10
00
10
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Thụy Điển
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1
X
H
Hạng Nhất Thụy Điển
12
22
12
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng Nhất Thụy Điển
11
21
11
21
B
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng Nhất Thụy Điển
00
01
00
01
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Thụy Điển
12
22
12
22
H
B
2.5/3
1
T
T
Hạng Nhất Thụy Điển
10
22
10
22
T
B
2.5
1
T
H
Giao hữu
20
31
20
31
Giao hữu
00
02
00
02
Giao hữu
01
11
01
11
Giao hữu
11
23
11
23
Cúp Thụy Điển
20
32
20
32
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Rinon Hasani |
| Điều khiển Ljungskile SK | 1T 0H 0B |
| Điều khiển Sandvikens IF | 4T 1H 3B |
| 10 trận gần đây | 60% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.2 |
3 trận sắp tới
Hạng Nhất Thụy Điển
7 Ngày
Hạng Nhất Thụy Điển
13 Ngày
Hạng Nhất Thụy Điển
20 Ngày
Hạng Nhất Thụy Điển
6 Ngày
Hạng Nhất Thụy Điển
14 Ngày
Hạng Nhất Thụy Điển
20 Ngày



