Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Falkenbergs FF
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 9 | 5 | 4 | 34:27 | 32 | 3 |
| Chủ | 9 | 4 | 3 | 2 | 12:11 | 15 | 7 |
| Khách | 9 | 5 | 2 | 2 | 22:16 | 17 | 2 |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 13:10 | 10 | |
| Tất cả | 18 | 5 | 7 | 6 | 15:15 | 22 | 8 |
| Chủ | 9 | 3 | 4 | 2 | 6:4 | 13 | 7 |
| Khách | 9 | 2 | 3 | 4 | 9:11 | 9 | 12 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 6:7 | 5 |
Norrby IF
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 4 | 10 | 4 | 24:24 | 22 | 12 | |
| Chủ | 9 | 3 | 4 | 2 | 15:13 | 13 | 9 | |
| Khách | 9 | 1 | 6 | 2 | 9:11 | 9 | 11 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 9:4 | 12 | ||
| Tất cả | 18 | 8 | 6 | 4 | 12:8 | 30 | 4 | 44% |
| Chủ | 9 | 4 | 4 | 1 | 7:3 | 16 | 4 | 44% |
| Khách | 9 | 4 | 2 | 3 | 5:5 | 14 | 3 | 44% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 4:1 | 12 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng Nhất Thụy Điển
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Thụy Điển
10
21
10
21
B
B
3
1/1.5
H
X
Hạng Nhất Thụy Điển
11
12
11
12
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng Nhất Thụy Điển
23
23
23
23
B
B
3
1.5
T
T
Giao hữu
10
60
10
60
Giao hữu
01
12
01
12
Hạng Nhất Thụy Điển
21
24
21
24
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng Nhất Thụy Điển
02
13
02
13
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng Nhất Thụy Điển
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1
X
H
Hạng Nhất Thụy Điển
41
42
41
42
B
B
2.5/3
1
T
T
Hạng Nhất Thụy Điển
00
21
00
21
T
H
2.5/3
1
T
X
Hạng Nhất Thụy Điển
20
31
20
31
T
T
2.5/3
1
T
T
Hạng Nhất Thụy Điển
02
14
02
14
T
T
2.5/3
1
T
T
Hạng Nhất Thụy Điển
00
03
00
03
B
H
2.5
1
T
X
Hạng Nhất Thụy Điển
00
22
00
22
T
H
2.5
1
T
X
Hạng Nhất Thụy Điển
00
10
00
10
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Thụy Điển
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Thụy Điển
21
22
21
22
H
B
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Thụy Điển
11
12
11
12
T
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng Nhất Thụy Điển
10
11
10
11
B
T
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Hạng Nhất Thụy Điển
21
22
21
22
H
B
2.5
1
T
T
Giao hữu
00
11
00
11
B
3
X
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
B
2/2.5
1
X
X
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
2.5/3
1
X
X
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
B
3
1/1.5
H
X
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
01
05
01
05
T
T
2.5/3
1
T
H
Giao hữu
01
12
01
12
Hạng Nhất Thụy Điển
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1
X
H
Hạng Nhất Thụy Điển
01
11
01
11
H
B
2.5
1
X
H
Hạng Nhất Thụy Điển
10
22
10
22
B
B
3
1/1.5
T
X
Hạng Nhất Thụy Điển
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Thụy Điển
10
14
10
14
B
T
3
1/1.5
T
X
Hạng Nhất Thụy Điển
01
03
01
03
T
T
2.5/3
1
T
H
Giao hữu
10
11
10
11
B
B
2.5/3
1
X
H
Giao hữu
20
21
20
21
Giao hữu
02
23
02
23
Giao hữu
03
04
03
04
Chưa có dữ liệu
Hạng Nhất Thụy Điển
21
31
21
31
T
T
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Thụy Điển
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Thụy Điển
10
22
10
22
T
T
2.5
1
T
H
Hạng Nhất Thụy Điển
00
31
00
31
T
B
2.5
1
T
X
Giao hữu
02
42
02
42
Hạng Nhất Thụy Điển
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Thụy Điển
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Thụy Điển
00
02
00
02
B
T
2.5/3
1
X
X
Hạng Nhất Thụy Điển
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1
X
H
Hạng Nhất Thụy Điển
20
21
20
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng Nhất Thụy Điển
01
21
01
21
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng Nhất Thụy Điển
00
22
00
22
T
T
2.5
1
T
X
Hạng Nhất Thụy Điển
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
Hạng Nhất Thụy Điển
20
33
20
33
B
T
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Thụy Điển
12
22
12
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng Nhất Thụy Điển
01
11
01
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Thụy Điển
21
22
21
22
H
T
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Thụy Điển
10
11
10
11
T
B
2/2.5
1
X
H
Hạng Nhất Thụy Điển
00
01
00
01
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
12
12
12
12
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Rinon Hasani |
| Điều khiển Falkenbergs FF | 2T 1H 0B |
| Điều khiển Norrby IF | 0T 0H 1B |
| 10 trận gần đây | 55.56% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.1 |
3 trận sắp tới
Cúp Thụy Điển
3 Ngày
Hạng Nhất Thụy Điển
9 Ngày
Hạng Nhất Thụy Điển
14 Ngày
Hạng Nhất Thụy Điển
8 Ngày
Cúp Thụy Điển
11 Ngày
Hạng Nhất Thụy Điển
16 Ngày



