Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Kashiwa Reysol
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 17 | 5 | 1 | 11 | 17:22 | 16 | 8 |
| Chủ | 8 | 3 | 0 | 5 | 9:8 | 9 | 8 |
| Khách | 9 | 2 | 1 | 6 | 8:14 | 7 | 8 |
| Gần đây | 6 | 2 | 0 | 4 | 3:6 | 6 | |
| Tất cả | 17 | 4 | 8 | 5 | 6:7 | 20 | 5 |
| Chủ | 8 | 3 | 2 | 3 | 4:3 | 11 | 6 |
| Khách | 9 | 1 | 6 | 2 | 2:4 | 9 | 5 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 1:2 | 6 |
JEF United Ichihara
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 17 | 3 | 3 | 11 | 16:27 | 12 | 10 | |
| Chủ | 9 | 2 | 2 | 5 | 9:15 | 8 | 10 | |
| Khách | 8 | 1 | 1 | 6 | 7:12 | 4 | 10 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 0 | 5 | 6:11 | 3 | ||
| Tất cả | 17 | 3 | 5 | 9 | 5:12 | 14 | 10 | 18% |
| Chủ | 9 | 2 | 2 | 5 | 3:7 | 8 | 10 | 22% |
| Khách | 8 | 1 | 3 | 4 | 2:5 | 6 | 9 | 12% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 0 | 4 | 2:5 | 6 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Nhật Bản
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Nhật Bản
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Nhật Bản
00
01
00
01
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Nhật Bản
00
10
00
10
B
B
2
0.5/1
X
X
VĐQG Nhật Bản
01
13
01
13
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Nhật Bản
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Nhật Bản
00
20
00
20
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Nhật Bản
00
10
00
10
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Nhật Bản
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Nhật Bản
20
30
20
30
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Nhật Bản
00
11
00
11
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Nhật Bản
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Nhật Bản
00
21
00
21
B
B
2.5/3
1
T
X
VĐQG Nhật Bản
00
02
00
02
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Nhật Bản
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Nhật Bản
10
12
10
12
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Nhật Bản
31
53
31
53
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
21
10
21
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Nhật Bản
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Nhật Bản
02
13
02
13
T
T
2.5/3
1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Nhật Bản
00
21
00
21
B
B
2.5/3
1
T
X
Giao hữu
10
21
10
21
T
T
2/2.5
1
T
H
Giao hữu
02
03
02
03
T
T
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
01
12
01
12
B
2/2.5
T
Giao hữu
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
Giao hữu
02
02
02
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
T
T
3
1/1.5
H
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
2.5
1
X
T
Giao hữu
11
22
11
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
14
00
14
T
B
2.5/3
1
T
X
Giao hữu
00
20
00
20
T
B
2.5
1
X
X
Giao hữu
10
30
10
30
B
2.5/3
T
Cúp Nhật Bản
00
00
00
00
B
2.5
X
Giao hữu
01
11
01
11
B
2.5/3
X
Giao hữu
00
01
00
01
T
2.5/3
X
Giao hữu
00
01
00
01
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
12
23
12
23
T
2.5
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
B
2.5
T
Giao hữu
11
11
11
11
T
2/2.5
X
VĐQG Nhật Bản
00
00
00
00
H
2.5
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Nhật Bản
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Nhật Bản
02
02
02
02
B
B
2/2.5
1
X
T
VĐQG Nhật Bản
01
03
01
03
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Nhật Bản
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Nhật Bản
10
23
10
23
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Nhật Bản
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Nhật Bản
00
10
00
10
B
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Nhật Bản
01
11
01
11
H
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Nhật Bản
20
32
20
32
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Nhật Bản
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Nhật Bản
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Nhật Bản
00
20
00
20
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Nhật Bản
00
21
00
21
T
T
2.5/3
1
T
X
VĐQG Nhật Bản
10
21
10
21
H
B
2.5
1
T
H
VĐQG Nhật Bản
11
11
11
11
H
H
2/2.5
1
X
T
VĐQG Nhật Bản
00
00
00
00
T
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Nhật Bản
02
02
02
02
B
B
2/2.5
1
X
T
Giao hữu
10
21
10
21
B
B
2/2.5
1
T
H
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
02
43
02
43
T
B
2.5/3
1
T
T
Chưa có dữ liệu



