Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
Chưa có dữ liệu
Bảng xếp hạng
Elfsborg (W)
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 7 | 6 | 1 | 0 | 11:0 | 19 | 1 |
| Chủ | 3 | 2 | 1 | 0 | 4:0 | 7 | 4 |
| Khách | 4 | 4 | 0 | 0 | 7:0 | 12 | 1 |
| Gần đây | 6 | 5 | 1 | 0 | 8:0 | 16 | |
| Tất cả | 7 | 4 | 3 | 0 | 5:0 | 15 | 2 |
| Chủ | 3 | 0 | 3 | 0 | 0:0 | 3 | 10 |
| Khách | 4 | 4 | 0 | 0 | 5:0 | 12 | 1 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 3:0 | 12 |
Nữ Enskede IK
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 7 | 3 | 1 | 3 | 13:11 | 10 | 7 | |
| Chủ | 3 | 1 | 1 | 1 | 5:4 | 4 | 8 | |
| Khách | 4 | 2 | 0 | 2 | 8:7 | 6 | 6 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 12:9 | 10 | ||
| Tất cả | 7 | 1 | 2 | 4 | 2:8 | 5 | 12 | 14% |
| Chủ | 3 | 1 | 0 | 2 | 1:3 | 3 | 11 | 33% |
| Khách | 4 | 0 | 2 | 2 | 1:5 | 2 | 12 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 2:7 | 5 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Swden Women Divi.1
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Swden Women Divi.1
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
H
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Swden Women Divi.1
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Swden Women Divi.1
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
3
1/1.5
X
X
Swden Women Divi.1
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
3
X
Giao hữu
20
41
20
41
Swden Women Divi.1
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Swden Women Divi.1
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
Giao hữu
11
11
11
11
Giao hữu
00
20
00
20
Giao hữu
01
32
01
32
Giao hữu
10
20
10
20
Giao hữu
20
20
20
20
Giao hữu
21
23
21
23
Giao hữu
11
22
11
22
Swden Women Divi.1
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Swden Women Divi.1
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
Thụy Điển Svenska Cupen Nữ
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
B
B
3.5
1.5
T
T
Swden Women Divi.1
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
Swden Women Divi.1
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
B
3
1/1.5
H
T
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
Swden Women Divi.1
HT
FT
HDP
T/X
10
41
10
41
T
T
3
1/1.5
T
X
Swden Women Divi.1
HT
FT
HDP
T/X
30
43
30
43
T
B
3.5/4
1.5
T
T
Swden Women Divi.1
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Swden Women Divi.1
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Swden Women Divi.1
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
T
3.5/4
T
Giao hữu
20
31
20
31
Swden Women Divi.1
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
B
B
3.5
1.5
X
T
Swden Women Divi.1
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
Giao hữu
11
13
11
13
Giao hữu
30
50
30
50
Thụy Điển Svenska Cupen Nữ
HT
FT
HDP
T/X
05
26
05
26
Thụy Điển Svenska Cupen Nữ
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
Giao hữu
22
42
22
42
Thụy Điển Svenska Cupen Nữ
HT
FT
HDP
T/X
22
22
22
22
Thụy Điển Svenska Cupen Nữ
HT
FT
HDP
T/X
03
06
03
06
Thụy Điển Svenska Cupen Nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
3.5
1.5
X
X
Giao hữu
00
20
00
20
Thụy Điển Svenska Cupen Nữ
HT
FT
HDP
T/X
05
09
05
09
Thụy Điển Svenska Cupen Nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
23
00
23
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Swden Women Divi.1
15 Ngày
Swden Women Divi.1
22 Ngày
Swden Women Divi.1
57 Ngày
Swden Women Divi.1
15 Ngày
Swden Women Divi.1
22 Ngày
Swden Women Divi.1
57 Ngày



