Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
Bảng xếp hạng
Eskilsminne IF
[S-7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 9 | 4 | 2 | 3 | 16:15 | 14 | 7 |
| Chủ | 5 | 2 | 2 | 1 | 8:9 | 8 | 5 |
| Khách | 4 | 2 | 0 | 2 | 8:6 | 6 | 7 |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 13:12 | 10 | |
| Tất cả | 9 | 4 | 2 | 3 | 7:5 | 14 | 6 |
| Chủ | 5 | 2 | 0 | 3 | 2:4 | 6 | 8 |
| Khách | 4 | 2 | 2 | 0 | 5:1 | 8 | 4 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 6:4 | 10 |
Trelleborgs FF
[S-1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 9 | 5 | 4 | 0 | 21:8 | 19 | 1 | |
| Chủ | 5 | 2 | 3 | 0 | 10:6 | 9 | 4 | |
| Khách | 4 | 3 | 1 | 0 | 11:2 | 10 | 2 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 11:5 | 12 | ||
| Tất cả | 9 | 5 | 4 | 0 | 10:2 | 19 | 1 | 56% |
| Chủ | 5 | 3 | 2 | 0 | 5:1 | 11 | 2 | 60% |
| Khách | 4 | 2 | 2 | 0 | 5:1 | 8 | 3 | 50% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 5:1 | 12 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
11
42
11
42
B
T
3
1/1.5
T
T
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
03
13
03
13
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
T
T
3
1/1.5
T
X
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
02
06
02
06
B
B
3
1/1.5
T
T
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
T
2.5/3
T
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
11
01
11
Giao hữu
11
22
11
22
Giao hữu
11
25
11
25
Giao hữu
00
12
00
12
Giao hữu
01
11
01
11
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
30
61
30
61
Giao hữu
21
42
21
42
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
31
42
31
42
T
T
2.5
1
T
T
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
02
22
02
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
01
11
01
11
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
01
25
01
25
B
3/3.5
T
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
20
32
20
32
T
2.5/3
T
Chưa có dữ liệu
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
B
T
3
1/1.5
T
X
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
B
2.5/3
1
T
T
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
H
3
H
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
01
04
01
04
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
11
41
11
41
T
2.5/3
T
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
3
1/1.5
X
X
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
03
15
03
15
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
01
11
01
11
Giao hữu
00
00
00
00
Cúp Thụy Điển
20
30
20
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Thụy Điển
02
04
02
04
B
B
3
1/1.5
T
T
Cúp Thụy Điển
10
30
10
30
B
3/3.5
X
Giao hữu
01
04
01
04
Giao hữu
11
21
11
21
Giao hữu
20
32
20
32
Hạng Nhất Thụy Điển
00
11
00
11
H
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Thụy Điển
20
20
20
20
B
B
2.5
1
X
T
Hạng Nhất Thụy Điển
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Giải Hạng 2 Thụy Điển
8 Ngày
Cúp Thụy Điển
11 Ngày
Giải Hạng 2 Thụy Điển
15 Ngày
Giải Hạng 2 Thụy Điển
8 Ngày
Giải Hạng 2 Thụy Điển
15 Ngày
Giải Hạng 2 Thụy Điển
22 Ngày



