Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
BK Olympic
[S-14]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 9 | 3 | 0 | 6 | 13:16 | 9 | 14 |
| Chủ | 4 | 2 | 0 | 2 | 8:6 | 6 | 10 |
| Khách | 5 | 1 | 0 | 4 | 5:10 | 3 | 13 |
| Gần đây | 6 | 2 | 0 | 4 | 9:9 | 6 | |
| Tất cả | 9 | 3 | 1 | 5 | 7:11 | 10 | 13 |
| Chủ | 4 | 1 | 1 | 2 | 3:5 | 4 | 12 |
| Khách | 5 | 2 | 0 | 3 | 4:6 | 6 | 11 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 3:6 | 7 |
Lunds BK
[S-2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 9 | 5 | 3 | 1 | 19:9 | 18 | 2 | |
| Chủ | 4 | 4 | 0 | 0 | 12:2 | 12 | 1 | |
| Khách | 5 | 1 | 3 | 1 | 7:7 | 6 | 11 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 15:7 | 13 | ||
| Tất cả | 9 | 5 | 4 | 0 | 7:2 | 19 | 2 | 56% |
| Chủ | 4 | 3 | 1 | 0 | 4:1 | 10 | 4 | 75% |
| Khách | 5 | 2 | 3 | 0 | 3:1 | 9 | 2 | 40% |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 6:2 | 14 | 67% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp Thụy Điển
22
53
22
53
T
H
3
1/1.5
T
T
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
T
3
1/1.5
H
X
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
02
23
02
23
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
H
3
H
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
T
T
2.5
1
T
T
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
30
40
30
40
B
2.5/3
T
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
03
13
03
13
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
01
01
01
01
Giao hữu
21
21
21
21
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
00
11
00
11
Giao hữu
10
11
10
11
Giao hữu
10
20
10
20
Giao hữu
00
21
00
21
Giao hữu
00
11
00
11
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
B
T
3
1/1.5
T
T
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
22
23
22
23
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
T
3
T
Giao hữu
02
22
02
22
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
H
T
3
1/1.5
H
T
Giao hữu
00
10
00
10
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
21
41
21
41
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
01
11
01
11
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
T
2.5/3
1
T
T
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
B
B
3
1/1.5
T
T
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
Giao hữu
10
42
10
42
B
B
3.5
1.5
T
X
Cúp Thụy Điển
01
11
01
11
T
B
3.5
1.5
X
X
Sweden Div 3 Mellersta
HT
FT
HDP
T/X
12
22
12
22
Sweden Div 3 Mellersta
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
11
42
11
42
T
B
3
1/1.5
T
T
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
10
50
10
50
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
12
43
12
43
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1
X
H
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
2.5
X
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
00
22
00
22
T
T
2.5
1
T
X
Giao hữu
10
21
10
21
Giao hữu
00
40
00
40
Giao hữu
01
13
01
13
Giao hữu
00
01
00
01
Giao hữu
02
12
02
12
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
21
21
21
21
Giao hữu
21
32
21
32
Giao hữu
00
02
00
02
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
B
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Giải Hạng 2 Thụy Điển
5 Ngày
Giải Hạng 2 Thụy Điển
11 Ngày
Giải Hạng 2 Thụy Điển
18 Ngày
Giải Hạng 2 Thụy Điển
4 Ngày
Giải Hạng 2 Thụy Điển
11 Ngày
Giải Hạng 2 Thụy Điển
18 Ngày



