Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Atvidabergs FF
[S-4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 10 | 5 | 3 | 2 | 18:13 | 18 | 4 |
| Chủ | 5 | 4 | 0 | 1 | 10:4 | 12 | 3 |
| Khách | 5 | 1 | 3 | 1 | 8:9 | 6 | 12 |
| Gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 12:10 | 9 | |
| Tất cả | 10 | 5 | 3 | 2 | 9:4 | 18 | 5 |
| Chủ | 5 | 4 | 1 | 0 | 6:1 | 13 | 2 |
| Khách | 5 | 1 | 2 | 2 | 3:3 | 5 | 12 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 5:3 | 9 |
Tvaakers IF
[S-10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 10 | 4 | 2 | 4 | 8:10 | 14 | 10 | |
| Chủ | 5 | 2 | 1 | 2 | 5:5 | 7 | 9 | |
| Khách | 5 | 2 | 1 | 2 | 3:5 | 7 | 8 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 6:5 | 10 | ||
| Tất cả | 10 | 2 | 7 | 1 | 4:3 | 13 | 9 | 20% |
| Chủ | 5 | 1 | 4 | 0 | 2:1 | 7 | 7 | 20% |
| Khách | 5 | 1 | 3 | 1 | 2:2 | 6 | 9 | 20% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 3:1 | 10 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
21
33
21
33
H
B
2.5/3
1
T
T
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
02
23
02
23
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
00
22
00
22
H
H
2.5/3
1/1.5
T
X
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
T
2.5/3
1
T
T
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
2.5/3
X
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
2.5
1
T
T
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
2.5/3
T
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
10
11
10
11
Giao hữu
00
34
00
34
Giao hữu
01
11
01
11
Giao hữu
00
20
00
20
Sweden Div 3 Mellersta
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
Sweden Div 3 Mellersta
HT
FT
HDP
T/X
21
42
21
42
Sweden Div 3 Mellersta
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
Sweden Div 3 Mellersta
HT
FT
HDP
T/X
06
08
06
08
Chưa có dữ liệu
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1
T
H
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
B
T
2.5/3
1
T
X
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
02
22
02
22
T
B
3
1/1.5
T
T
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
21
22
21
22
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
2.5/3
1
X
H
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
B
T
2.5/3
1
T
H
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
T
T
2.5/3
1
T
T
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
B
B
2.5/3
1
T
X
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
H
3
1
X
X
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
3
1/1.5
X
X
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
2.5/3
T
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
11
41
11
41
B
2.5/3
T
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
12
16
12
16
Giao hữu
00
30
00
30
Giao hữu
32
33
32
33
Giao hữu
20
60
20
60
Giao hữu
00
60
00
60
Giao hữu
20
40
20
40
Giao hữu
10
10
10
10
Sweden Div 3 Play-Offs
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Sweden Div 3 Play-Offs
HT
FT
HDP
T/X
22
33
22
33
H
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Sweden Div 3 Play-Offs
HT
FT
HDP
T/X
00
32
00
32
T
H
3/3.5
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Giải Hạng 2 Thụy Điển
6 Ngày
Giải Hạng 2 Thụy Điển
14 Ngày
Giải Hạng 2 Thụy Điển
21 Ngày
Giải Hạng 2 Thụy Điển
6 Ngày
Giải Hạng 2 Thụy Điển
14 Ngày
Giải Hạng 2 Thụy Điển
21 Ngày



