Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Eskilsminne IF
[S-11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 12 | 4 | 2 | 6 | 19:24 | 14 | 11 |
| Chủ | 6 | 2 | 2 | 2 | 10:12 | 8 | 9 |
| Khách | 6 | 2 | 0 | 4 | 9:12 | 6 | 11 |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 9:15 | 4 | |
| Tất cả | 12 | 5 | 2 | 5 | 9:10 | 17 | 8 |
| Chủ | 6 | 3 | 0 | 3 | 4:5 | 9 | 7 |
| Khách | 6 | 2 | 2 | 2 | 5:5 | 8 | 9 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 6:7 | 7 |
FC Trollhattan
[S-14]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 12 | 2 | 6 | 4 | 17:23 | 12 | 14 | |
| Chủ | 7 | 0 | 4 | 3 | 9:14 | 4 | 14 | |
| Khách | 5 | 2 | 2 | 1 | 8:9 | 8 | 8 | |
| Gần đây | 6 | 0 | 4 | 2 | 8:13 | 4 | ||
| Tất cả | 12 | 2 | 5 | 5 | 5:9 | 11 | 14 | 17% |
| Chủ | 7 | 1 | 3 | 3 | 3:5 | 6 | 13 | 14% |
| Khách | 5 | 1 | 2 | 2 | 2:4 | 5 | 14 | 20% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 2:6 | 4 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
30
40
30
40
B
B
3
1/1.5
T
T
Cúp Thụy Điển
20
22
20
22
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
3
1/1.5
H
X
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
21
23
21
23
B
T
3
1/1.5
T
T
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
11
42
11
42
B
T
3
1/1.5
T
T
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
03
13
03
13
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
T
T
3
1/1.5
T
X
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
02
06
02
06
B
B
3
1/1.5
T
T
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
T
2.5/3
T
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
11
01
11
Giao hữu
11
22
11
22
Giao hữu
11
25
11
25
Giao hữu
00
12
00
12
Giao hữu
01
11
01
11
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
30
61
30
61
Chưa có dữ liệu
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
T
T
3
1/1.5
H
T
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
20
41
20
41
T
T
2.5
1
T
T
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
20
22
20
22
T
T
3
1/1.5
T
T
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
B
B
3
1/1.5
H
T
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
H
2.5/3
1
X
X
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
H
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
12
32
12
32
B
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
11
22
11
22
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
20
41
20
41
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Thụy Điển
11
23
11
23
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
21
33
21
33
H
T
2.5/3
1
T
T
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
H
3
1
X
X
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
T
B
3
1/1.5
T
X
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
3
1/1.5
X
X
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
3
X
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
T
3
H
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
12
34
12
34
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
21
10
21
Giao hữu
10
41
10
41
Giao hữu
01
03
01
03
Giao hữu
01
15
01
15
Giao hữu
12
43
12
43
Giao hữu
10
21
10
21
Giao hữu
03
17
03
17
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Giải Hạng 2 Thụy Điển
10 Ngày
Giải Hạng 2 Thụy Điển
45 Ngày
Giải Hạng 2 Thụy Điển
52 Ngày
Giải Hạng 2 Thụy Điển
10 Ngày
Giải Hạng 2 Thụy Điển
45 Ngày
Giải Hạng 2 Thụy Điển
52 Ngày



