Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Skovde AIK
[S-10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 12 | 3 | 6 | 3 | 8:16 | 15 | 10 |
| Chủ | 6 | 2 | 3 | 1 | 3:5 | 9 | 8 |
| Khách | 6 | 1 | 3 | 2 | 5:11 | 6 | 12 |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 5:14 | 7 | |
| Tất cả | 12 | 3 | 6 | 3 | 5:6 | 15 | 11 |
| Chủ | 6 | 1 | 4 | 1 | 2:3 | 7 | 11 |
| Khách | 6 | 2 | 2 | 2 | 3:3 | 8 | 10 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 3:5 | 7 |
Hassleholms IF
[S-8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 12 | 5 | 2 | 5 | 21:18 | 17 | 8 | |
| Chủ | 6 | 2 | 1 | 3 | 9:7 | 7 | 10 | |
| Khách | 6 | 3 | 1 | 2 | 12:11 | 10 | 5 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 9:9 | 9 | ||
| Tất cả | 12 | 5 | 2 | 5 | 10:11 | 17 | 7 | 42% |
| Chủ | 6 | 2 | 1 | 3 | 4:5 | 7 | 10 | 33% |
| Khách | 6 | 3 | 1 | 2 | 6:6 | 10 | 5 | 50% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 4:6 | 9 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Cúp Thụy Điển
21
23
21
23
B
B
3.5
1.5
T
T
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
T
2.5
1
X
X
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
B
B
2.5/3
1
T
T
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
12
23
12
23
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
H
H
2.5/3
1
X
T
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
2.5/3
X
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
3
1/1.5
X
X
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
2.5/3
X
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
12
12
12
12
Giao hữu
11
13
11
13
Giao hữu
00
21
00
21
Giao hữu
01
15
01
15
Giao hữu
31
62
31
62
Giao hữu
22
62
22
62
Giao hữu
10
11
10
11
Chưa có dữ liệu
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
B
B
2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
T
T
3
1/1.5
H
T
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
3
1/1.5
H
X
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
T
T
2.5/3
1
T
H
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
03
13
03
13
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
20
32
20
32
B
B
2.5/3
1
T
T
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1
X
H
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
H
2.5
1
X
T
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
30
40
30
40
T
2.5/3
T
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
12
34
12
34
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
01
00
01
Giao hữu
00
01
00
01
Giao hữu
11
11
11
11
Giao hữu
30
50
30
50
Giao hữu
20
41
20
41
Giao hữu
11
12
11
12
Giao hữu
01
31
01
31
Giao hữu
21
32
21
32
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Giải Hạng 2 Thụy Điển
10 Ngày
Giải Hạng 2 Thụy Điển
45 Ngày
Giải Hạng 2 Thụy Điển
52 Ngày
Cúp Thụy Điển
4 Ngày
Giải Hạng 2 Thụy Điển
10 Ngày
Giải Hạng 2 Thụy Điển
45 Ngày



