So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Eskilsminne IF
[S-10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 14 | 5 | 2 | 7 | 22:26 | 17 | 10 |
| Chủ | 7 | 3 | 2 | 2 | 12:12 | 11 | 8 |
| Khách | 7 | 2 | 0 | 5 | 10:14 | 6 | 13 |
| Gần đây | 6 | 1 | 0 | 5 | 8:15 | 3 | |
| Tất cả | 14 | 6 | 3 | 5 | 10:10 | 21 | 7 |
| Chủ | 7 | 4 | 0 | 3 | 5:5 | 12 | 7 |
| Khách | 7 | 2 | 3 | 2 | 5:5 | 9 | 7 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 4:6 | 8 |
Kristianstads FF
[S-13]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 14 | 3 | 5 | 6 | 14:21 | 14 | 13 | |
| Chủ | 7 | 1 | 3 | 3 | 7:10 | 6 | 14 | |
| Khách | 7 | 2 | 2 | 3 | 7:11 | 8 | 9 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 5:9 | 6 | ||
| Tất cả | 14 | 3 | 7 | 4 | 7:8 | 16 | 11 | 21% |
| Chủ | 7 | 1 | 4 | 2 | 4:5 | 7 | 11 | 14% |
| Khách | 7 | 2 | 3 | 2 | 3:3 | 9 | 8 | 29% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 2:4 | 6 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
H
3
1/1.5
H
X
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
30
40
30
40
B
B
3
1/1.5
T
T
Cúp Thụy Điển
20
22
20
22
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
3
1/1.5
H
X
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
21
23
21
23
B
T
3
1/1.5
T
T
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
11
42
11
42
B
T
3
1/1.5
T
T
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
03
13
03
13
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
T
T
3
1/1.5
T
X
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
02
06
02
06
B
B
3
1/1.5
T
T
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
T
2.5/3
T
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
11
01
11
Giao hữu
11
22
11
22
Giao hữu
11
25
11
25
Giao hữu
00
12
00
12
Giao hữu
01
11
01
11
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
11
22
11
22
Giao hữu
20
40
20
40
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
10
13
10
13
T
B
3
1/1.5
T
X
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
00
31
00
31
T
B
3
1/1.5
T
X
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
3
1/1.5
H
X
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
B
2.5/3
X
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
2.5/3
X
Chưa có dữ liệu
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
B
B
3
1/1.5
H
T
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
3
1/1.5
X
X
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
H
H
2.5/3
1/1.5
X
T
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
T
T
2.5/3
1
T
X
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
B
B
2.5/3
1
T
H
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1
X
H
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
B
H
2.5/3
1
T
X
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
B
2.5/3
T
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
31
41
31
41
T
T
2.5
1/1.5
T
T
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
2.5/3
T
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
21
10
21
Giao hữu
11
22
11
22
Giao hữu
00
01
00
01
Giao hữu
10
31
10
31
Giao hữu
30
60
30
60
Giao hữu
30
40
30
40
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Giải Hạng 2 Thụy Điển
39 Ngày
Giải Hạng 2 Thụy Điển
46 Ngày
Giải Hạng 2 Thụy Điển
53 Ngày
Giải Hạng 2 Thụy Điển
39 Ngày
Giải Hạng 2 Thụy Điển
46 Ngày
Giải Hạng 2 Thụy Điển
53 Ngày



