So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Lunds BK
[S-4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 16 | 7 | 7 | 2 | 29:19 | 28 | 4 |
| Chủ | 6 | 5 | 0 | 1 | 15:7 | 15 | 4 |
| Khách | 10 | 2 | 7 | 1 | 14:12 | 13 | 5 |
| Gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 7:9 | 7 | |
| Tất cả | 16 | 6 | 8 | 2 | 11:8 | 26 | 5 |
| Chủ | 6 | 4 | 1 | 1 | 6:4 | 13 | 6 |
| Khách | 10 | 2 | 7 | 1 | 5:4 | 13 | 4 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 3:5 | 6 |
Hassleholms IF
[S-5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 16 | 8 | 3 | 5 | 31:22 | 27 | 5 | |
| Chủ | 8 | 4 | 1 | 3 | 15:9 | 13 | 9 | |
| Khách | 8 | 4 | 2 | 2 | 16:13 | 14 | 4 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 12:7 | 13 | ||
| Tất cả | 16 | 9 | 2 | 5 | 16:12 | 29 | 3 | 56% |
| Chủ | 8 | 4 | 1 | 3 | 8:6 | 13 | 5 | 50% |
| Khách | 8 | 5 | 1 | 2 | 8:6 | 16 | 1 | 62% |
| 6 trận gần đây | 6 | 5 | 0 | 1 | 8:3 | 15 | 83% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
T
B
3
1/1.5
T
X
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
H
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
03
14
03
14
B
B
2.5
1
T
T
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
H
H
2.5/3
1/1.5
X
T
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
T
H
3
1/1.5
T
T
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
11
42
11
42
T
B
3
1/1.5
T
T
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
10
50
10
50
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
12
43
12
43
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1
X
H
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
2.5
X
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
00
22
00
22
T
T
2.5
1
T
X
Giao hữu
10
21
10
21
Giao hữu
00
40
00
40
Giao hữu
01
13
01
13
Giao hữu
00
01
00
01
Chưa có dữ liệu
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1
X
H
Giao hữu
21
32
21
32
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
10
10
10
Giao hữu
00
00
00
00
Sweden Div 3 Mellersta
HT
FT
HDP
T/X
10
32
10
32
B
B
3/3.5
1.5
T
X
Sweden Div 3 Mellersta
HT
FT
HDP
T/X
20
51
20
51
Sweden Div 3 Mellersta
HT
FT
HDP
T/X
21
53
21
53
Sweden Div 3 Mellersta
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
Chưa có dữ liệu
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
3
1
X
H
Giao hữu
02
12
02
12
Giao hữu
11
12
11
12
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
31
42
31
42
T
T
3
1/1.5
T
T
Cúp Thụy Điển
01
11
01
11
B
H
3.5
1.5
X
X
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
T
T
3
1/1.5
H
T
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
3
1/1.5
H
X
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
T
T
2.5/3
1
T
H
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
03
13
03
13
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
20
32
20
32
B
B
2.5/3
1
T
T
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1
X
H
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
H
2.5
1
X
T
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
30
40
30
40
T
2.5/3
T
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
12
34
12
34
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
01
00
01
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Giải Hạng 2 Thụy Điển
9 Ngày
Giải Hạng 2 Thụy Điển
16 Ngày
Giải Hạng 2 Thụy Điển
23 Ngày
Cúp Thụy Điển
6 Ngày
Giải Hạng 2 Thụy Điển
9 Ngày
Giải Hạng 2 Thụy Điển
16 Ngày



