Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
FC Arlanda
[N-5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 10 | 4 | 5 | 1 | 16:8 | 17 | 5 |
| Chủ | 5 | 1 | 3 | 1 | 6:6 | 6 | 9 |
| Khách | 5 | 3 | 2 | 0 | 10:2 | 11 | 3 |
| Gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 6:6 | 7 | |
| Tất cả | 10 | 4 | 5 | 1 | 7:1 | 17 | 3 |
| Chủ | 5 | 2 | 2 | 1 | 2:1 | 8 | 3 |
| Khách | 5 | 2 | 3 | 0 | 5:0 | 9 | 4 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 2:1 | 9 |
Assyriska FF Sodertalje
[N-14]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 10 | 2 | 4 | 4 | 17:23 | 10 | 14 | |
| Chủ | 5 | 1 | 1 | 3 | 12:16 | 4 | 13 | |
| Khách | 5 | 1 | 3 | 1 | 5:7 | 6 | 12 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 11:17 | 6 | ||
| Tất cả | 10 | 5 | 2 | 3 | 9:6 | 17 | 4 | 50% |
| Chủ | 5 | 3 | 0 | 2 | 6:5 | 9 | 2 | 60% |
| Khách | 5 | 2 | 2 | 1 | 3:1 | 8 | 8 | 40% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 6:3 | 10 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
00
23
00
23
B
B
2.5
1
T
X
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
3
1/1.5
X
X
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
3
1/1.5
X
X
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
3
H
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
04
17
04
17
T
T
3
1/1.5
T
T
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
2.5/3
X
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
20
22
20
22
Giao hữu
00
41
00
41
Giao hữu
21
22
21
22
Giao hữu
11
22
11
22
Giao hữu
01
01
01
01
Giao hữu
12
32
12
32
Giao hữu
00
32
00
32
Giao hữu
00
21
00
21
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
10
32
10
32
T
H
3.5
1.5
T
X
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
11
35
11
35
B
H
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
01
01
01
01
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
T
2.5/3
T
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
51
10
51
Chưa có dữ liệu
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
30
42
30
42
T
T
3
1/1.5
T
T
Cúp Thụy Điển
01
01
01
01
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
02
33
02
33
B
T
3
1/1.5
T
T
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
10
15
10
15
B
T
3
1/1.5
T
X
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
B
B
3
1/1.5
T
X
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
02
33
02
33
B
2.5/3
T
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
3
1/1.5
X
X
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
21
34
21
34
B
2.5/3
T
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
B
B
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
00
11
00
11
Giao hữu
31
31
31
31
Giao hữu
21
21
21
21
Giao hữu
12
12
12
12
Giao hữu
50
91
50
91
Giao hữu
01
01
01
01
Giao hữu
10
31
10
31
Giao hữu
20
31
20
31
Giao hữu
01
11
01
11
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Giải Hạng 2 Thụy Điển
6 Ngày
Giải Hạng 2 Thụy Điển
14 Ngày
Cúp Thụy Điển
16 Ngày
Giải Hạng 2 Thụy Điển
7 Ngày
Giải Hạng 2 Thụy Điển
14 Ngày
Giải Hạng 2 Thụy Điển
21 Ngày



