Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Karlstad BK
[N-1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 11 | 8 | 2 | 1 | 18:6 | 26 | 1 |
| Chủ | 6 | 4 | 1 | 1 | 10:4 | 13 | 1 |
| Khách | 5 | 4 | 1 | 0 | 8:2 | 13 | 2 |
| Gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 11:2 | 14 | |
| Tất cả | 11 | 5 | 5 | 1 | 9:3 | 20 | 3 |
| Chủ | 6 | 3 | 2 | 1 | 6:2 | 11 | 1 |
| Khách | 5 | 2 | 3 | 0 | 3:1 | 9 | 8 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 5:1 | 12 |
Gefle IF
[N-13]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 11 | 3 | 2 | 6 | 15:24 | 11 | 13 | |
| Chủ | 5 | 2 | 1 | 2 | 7:10 | 7 | 9 | |
| Khách | 6 | 1 | 1 | 4 | 8:14 | 4 | 16 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 5:13 | 5 | ||
| Tất cả | 11 | 2 | 4 | 5 | 6:12 | 10 | 14 | 18% |
| Chủ | 5 | 1 | 3 | 1 | 4:5 | 6 | 8 | 20% |
| Khách | 6 | 1 | 1 | 4 | 2:7 | 4 | 16 | 17% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 1:6 | 2 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp Thụy Điển
00
03
00
03
T
B
3/3.5
1.5
X
X
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
11
23
11
23
T
H
2.5
1
T
T
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
20
50
20
50
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
T
3.5
1.5
X
X
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
3
1/1.5
X
X
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
3
X
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
3/3.5
X
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
3/3.5
X
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Giao hữu
11
13
11
13
Cúp Thụy Điển
20
20
20
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
Cúp Thụy Điển
02
04
02
04
B
B
4
1.5
H
T
Cúp Thụy Điển
00
01
00
01
T
2.5/3
X
Giao hữu
10
10
10
10
Giao hữu
01
11
01
11
Giao hữu
00
10
00
10
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
3
1/1.5
H
X
Chưa có dữ liệu
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
2.5
X
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
20
22
20
22
B
T
3
1/1.5
T
T
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
01
31
01
31
B
T
3
1/1.5
T
X
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
11
23
11
23
B
B
3
1/1.5
T
T
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
00
22
00
22
B
B
3
1/1.5
T
X
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
H
H
3/3.5
1/1.5
T
T
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
3
1/1.5
H
X
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
02
05
02
05
T
T
2.5
1
T
T
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
B
2.5/3
1
T
T
Cúp Thụy Điển
00
10
00
10
T
T
3
1/1.5
X
X
Cúp Thụy Điển
00
00
00
00
T
2.5
X
Chưa có dữ liệu
Cúp Thụy Điển
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
B
B
3
1/1.5
T
T
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
00
23
00
23
T
T
2.5
1
T
X
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
21
22
21
22
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
3
H
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
30
32
30
32
B
2.5/3
T
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
3
H
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
22
43
22
43
T
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
T
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
21
32
21
32
Giao hữu
30
40
30
40
Giao hữu
12
12
12
12
Giao hữu
31
71
31
71
Giao hữu
00
32
00
32
Giao hữu
41
71
41
71
Giao hữu
20
30
20
30
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Giải Hạng 2 Thụy Điển
8 Ngày
Giải Hạng 2 Thụy Điển
15 Ngày
Giải Hạng 2 Thụy Điển
50 Ngày
Giải Hạng 2 Thụy Điển
5 Ngày
Giải Hạng 2 Thụy Điển
15 Ngày
Giải Hạng 2 Thụy Điển
50 Ngày



