So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
FC Arlanda
[N-3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 12 | 6 | 5 | 1 | 21:10 | 23 | 3 |
| Chủ | 6 | 2 | 3 | 1 | 8:6 | 9 | 6 |
| Khách | 6 | 4 | 2 | 0 | 13:4 | 14 | 2 |
| Gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 8:6 | 9 | |
| Tất cả | 12 | 5 | 6 | 1 | 9:2 | 21 | 3 |
| Chủ | 6 | 3 | 2 | 1 | 3:1 | 11 | 2 |
| Khách | 6 | 2 | 4 | 0 | 6:1 | 10 | 3 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 2:2 | 7 |
IFK Stocksund
[N-15]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 12 | 1 | 5 | 6 | 27:33 | 8 | 15 | |
| Chủ | 7 | 0 | 4 | 3 | 17:25 | 4 | 14 | |
| Khách | 5 | 1 | 1 | 3 | 10:8 | 4 | 15 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 16:13 | 6 | ||
| Tất cả | 12 | 5 | 3 | 4 | 15:12 | 18 | 5 | 42% |
| Chủ | 7 | 2 | 2 | 3 | 9:9 | 8 | 5 | 29% |
| Khách | 5 | 3 | 1 | 1 | 6:3 | 10 | 4 | 60% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 8:7 | 10 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
11
23
11
23
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
00
23
00
23
B
B
2.5
1
T
X
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
3
1/1.5
X
X
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
3
1/1.5
X
X
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
3
H
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
04
17
04
17
T
T
3
1/1.5
T
T
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
2.5/3
X
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
20
22
20
22
Giao hữu
00
41
00
41
Giao hữu
21
22
21
22
Giao hữu
11
22
11
22
Giao hữu
01
01
01
01
Giao hữu
12
32
12
32
Giao hữu
00
32
00
32
Giao hữu
00
21
00
21
Chưa có dữ liệu
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
3
1/1.5
H
X
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
30
53
30
53
T
T
3
1/1.5
T
T
Sweden Div 3 Mellersta
HT
FT
HDP
T/X
31
52
31
52
B
B
4
1.5
T
T
Sweden Div 3 Mellersta
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
H
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
21
33
21
33
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
13
16
13
16
T
T
3/3.5
1.5
T
T
Cúp Thụy Điển
01
01
01
01
T
B
3.5
1.5
X
X
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
T
T
3.5
1.5
T
X
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
02
33
02
33
T
B
3
1/1.5
T
T
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
22
23
22
23
B
H
3/3.5
1/1.5
T
T
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
B
3.5
1.5
X
X
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
01
16
01
16
B
B
3/3.5
1.5
T
X
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
02
22
02
22
T
B
3.5
1/1.5
T
T
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
3/3.5
1.5
X
X
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
40
44
40
44
T
3/3.5
T
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
11
24
11
24
B
T
3.5/4
1.5
T
T
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
12
32
12
32
B
T
3.5
1.5
T
T
Giao hữu
11
21
11
21
Giao hữu
12
12
12
12
Giao hữu
01
02
01
02
Giao hữu
21
21
21
21
Giao hữu
41
71
41
71
Giao hữu
11
21
11
21
Giao hữu
10
12
10
12
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Cúp Thụy Điển
5 Ngày
Giải Hạng 2 Thụy Điển
10 Ngày
Giải Hạng 2 Thụy Điển
45 Ngày
Giải Hạng 2 Thụy Điển
10 Ngày
Giải Hạng 2 Thụy Điển
45 Ngày
Giải Hạng 2 Thụy Điển
52 Ngày



