Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Assyriska FF Sodertalje
[N-9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 4 | 5 | 6 | 24:29 | 17 | 9 |
| Chủ | 7 | 2 | 2 | 3 | 17:19 | 8 | 10 |
| Khách | 8 | 2 | 3 | 3 | 7:10 | 9 | 11 |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 11:8 | 10 | |
| Tất cả | 15 | 6 | 4 | 5 | 12:10 | 22 | 7 |
| Chủ | 7 | 4 | 1 | 2 | 9:7 | 13 | 2 |
| Khách | 8 | 2 | 3 | 3 | 3:3 | 9 | 10 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 6:4 | 8 |
Sollentuna United FF
[N-14]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 2 | 8 | 5 | 13:20 | 14 | 14 | |
| Chủ | 7 | 0 | 3 | 4 | 4:12 | 3 | 15 | |
| Khách | 8 | 2 | 5 | 1 | 9:8 | 11 | 8 | |
| Gần đây | 6 | 0 | 4 | 2 | 6:11 | 4 | ||
| Tất cả | 15 | 0 | 8 | 7 | 4:12 | 8 | 15 | 0% |
| Chủ | 7 | 0 | 2 | 5 | 1:7 | 2 | 15 | 0% |
| Khách | 8 | 0 | 6 | 2 | 3:5 | 6 | 15 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 3:7 | 3 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
22
32
22
32
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
T
T
3
1/1.5
T
T
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
30
42
30
42
T
T
3
1/1.5
T
T
Cúp Thụy Điển
01
01
01
01
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
02
33
02
33
B
T
3
1/1.5
T
T
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
10
15
10
15
B
T
3
1/1.5
T
X
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
B
B
3
1/1.5
T
X
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
02
33
02
33
B
2.5/3
T
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
3
1/1.5
X
X
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
21
34
21
34
B
2.5/3
T
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
B
B
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
00
11
00
11
Giao hữu
31
31
31
31
Giao hữu
21
21
21
21
Chưa có dữ liệu
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
3
1/1.5
X
X
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
T
3
1/1.5
H
X
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp Thụy Điển
10
20
10
20
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
00
22
00
22
B
B
3
1/1.5
T
X
Giao hữu
20
40
20
40
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
00
13
00
13
T
T
3
1/1.5
T
X
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
T
3
1/1.5
X
T
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
10
41
10
41
T
T
3
1/1.5
T
X
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1
X
X
Cúp Thụy Điển
00
12
00
12
H
3/3.5
X
Chưa có dữ liệu
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
T
3
1/1.5
X
T
Giao hữu
00
11
00
11
Giao hữu
11
12
11
12
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
12
14
12
14
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
21
33
21
33
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
H
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Thụy Điển
03
05
03
05
T
T
3
1/1.5
T
T
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
B
B
3
1/1.5
T
X
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
3
1/1.5
X
X
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
3
1/1.5
X
X
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
3
1/1.5
X
X
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
3
X
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
3
1/1.5
X
X
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
3
H
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
20
22
20
22
Giao hữu
10
10
10
10
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Giải Hạng 2 Thụy Điển
6 Ngày
Giải Hạng 2 Thụy Điển
14 Ngày
Giải Hạng 2 Thụy Điển
21 Ngày
Giải Hạng 2 Thụy Điển
6 Ngày
Cúp Thụy Điển
10 Ngày
Giải Hạng 2 Thụy Điển
14 Ngày



