Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Vasalunds IF
[N-12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 4 | 4 | 7 | 21:31 | 16 | 12 |
| Chủ | 7 | 3 | 1 | 3 | 10:12 | 10 | 8 |
| Khách | 8 | 1 | 3 | 4 | 11:19 | 6 | 15 |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 7:14 | 5 | |
| Tất cả | 15 | 3 | 7 | 5 | 9:13 | 16 | 13 |
| Chủ | 7 | 1 | 5 | 1 | 4:6 | 8 | 10 |
| Khách | 8 | 2 | 2 | 4 | 5:7 | 8 | 12 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 4:9 | 3 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 9 | 3 | 3 | 32:14 | 30 | 3 | |
| Chủ | 8 | 5 | 1 | 2 | 15:7 | 16 | 3 | |
| Khách | 7 | 4 | 2 | 1 | 17:7 | 14 | 3 | |
| Gần đây | 6 | 5 | 1 | 0 | 17:4 | 16 | ||
| Tất cả | 15 | 7 | 7 | 1 | 13:4 | 28 | 3 | 47% |
| Chủ | 8 | 2 | 5 | 1 | 5:4 | 11 | 6 | 25% |
| Khách | 7 | 5 | 2 | 0 | 8:0 | 17 | 2 | 71% |
| 6 trận gần đây | 6 | 5 | 1 | 0 | 9:2 | 16 | 83% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
3
1/1.5
X
T
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
03
04
03
04
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
B
3.5
1/1.5
X
X
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
11
41
11
41
B
T
3
1/1.5
T
T
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Cúp Thụy Điển
01
01
01
01
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
00
03
00
03
T
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
20
50
20
50
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
B
B
3/3.5
1.5
X
X
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
02
22
02
22
B
T
3.5
1/1.5
T
T
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
T
T
3/3.5
1.5
T
X
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
00
31
00
31
T
3
T
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
B
B
3.5
1.5
T
T
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
11
21
11
21
Giao hữu
00
11
00
11
Giao hữu
20
20
20
20
Giao hữu
10
22
10
22
Chưa có dữ liệu
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
11
41
11
41
B
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
22
10
22
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
2.5
X
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
22
00
22
T
3
T
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
H
B
2.5/3
1
T
T
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
12
00
12
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
03
14
03
14
B
2.5/3
T
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
00
03
00
03
T
H
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
00
11
00
11
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
02
24
02
24
T
T
3
1/1.5
T
T
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
02
22
02
22
B
B
2.5/3
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
T
T
3
1/1.5
T
T
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
11
41
11
41
T
B
3
1/1.5
T
T
Cúp Thụy Điển
01
01
01
01
B
T
3.5
1.5
X
X
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
02
22
02
22
B
T
3
1/1.5
T
T
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
H
B
3
1/1.5
H
T
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
00
31
00
31
B
H
2.5/3
1
T
X
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
01
16
01
16
T
T
3/3.5
1.5
T
X
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
3
X
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
2.5/3
X
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
T
T
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
10
10
10
10
Giao hữu
10
10
10
10
Giao hữu
10
22
10
22
Giao hữu
00
01
00
01
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Giải Hạng 2 Thụy Điển
7 Ngày
Cúp Thụy Điển
10 Ngày
Giải Hạng 2 Thụy Điển
14 Ngày
Giải Hạng 2 Thụy Điển
7 Ngày
Giải Hạng 2 Thụy Điển
14 Ngày
Cúp Thụy Điển
17 Ngày



