So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
AFC Eskilstuna
[N-6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 16 | 7 | 4 | 5 | 27:25 | 25 | 6 |
| Chủ | 8 | 3 | 2 | 3 | 6:10 | 11 | 8 |
| Khách | 8 | 4 | 2 | 2 | 21:15 | 14 | 5 |
| Gần đây | 6 | 5 | 1 | 0 | 14:6 | 16 | |
| Tất cả | 16 | 4 | 7 | 5 | 11:14 | 19 | 10 |
| Chủ | 8 | 1 | 4 | 3 | 2:4 | 7 | 12 |
| Khách | 8 | 3 | 3 | 2 | 9:10 | 12 | 7 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 5:4 | 9 |
Hammarby TFF
[N-1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 16 | 11 | 3 | 2 | 44:13 | 36 | 1 | |
| Chủ | 8 | 3 | 3 | 2 | 18:10 | 12 | 6 | |
| Khách | 8 | 8 | 0 | 0 | 26:3 | 24 | 1 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 20:3 | 14 | ||
| Tất cả | 16 | 8 | 5 | 3 | 13:7 | 29 | 2 | 50% |
| Chủ | 8 | 2 | 3 | 3 | 4:6 | 9 | 10 | 25% |
| Khách | 8 | 6 | 2 | 0 | 9:1 | 20 | 1 | 75% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 6:2 | 11 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
T
H
3/3.5
1/1.5
T
T
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
3/3.5
1.5
X
X
Giao hữu
12
12
12
12
Giao hữu
20
21
20
21
Giao hữu
22
32
22
32
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
12
14
12
14
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp Thụy Điển
01
02
01
02
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
01
32
01
32
T
B
3
1/1.5
T
X
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
00
03
00
03
B
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
3
1/1.5
X
X
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
3/3.5
X
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
3/3.5
X
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
40
44
40
44
B
3/3.5
T
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
22
43
22
43
B
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Chưa có dữ liệu
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
T
3
T
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
H
B
3
1/1.5
H
X
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
2.5/3
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
10
51
10
51
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
02
07
02
07
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
3.5
1.5
X
T
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
T
T
3
1/1.5
T
T
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
00
31
00
31
T
H
2.5/3
1
T
X
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
T
T
3
1/1.5
T
X
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
3
X
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
B
B
3/3.5
1.5
T
X
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
01
14
01
14
T
3
T
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
11
24
11
24
T
B
3.5/4
1.5
T
T
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
B
3
1/1.5
H
T
Giao hữu
10
30
10
30
Giao hữu
02
03
02
03
Giao hữu
00
22
00
22
Giao hữu
00
11
00
11
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Cúp Thụy Điển
4 Ngày
Giải Hạng 2 Thụy Điển
9 Ngày
Giải Hạng 2 Thụy Điển
16 Ngày
Giải Hạng 2 Thụy Điển
9 Ngày
Giải Hạng 2 Thụy Điển
16 Ngày
Giải Hạng 2 Thụy Điển
23 Ngày



