Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 14 | 6 | 5 | 3 | 29:16 | 23 | 5 |
| Chủ | 7 | 2 | 3 | 2 | 10:7 | 9 | 8 |
| Khách | 7 | 4 | 2 | 1 | 19:9 | 14 | 4 |
| Gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 15:6 | 12 | |
| Tất cả | 14 | 5 | 6 | 3 | 19:9 | 21 | 3 |
| Chủ | 7 | 2 | 3 | 2 | 7:5 | 9 | 6 |
| Khách | 7 | 3 | 3 | 1 | 12:4 | 12 | 4 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 9:3 | 9 |
Dandenong City SC
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 14 | 4 | 4 | 6 | 16:20 | 16 | 12 | |
| Chủ | 8 | 3 | 3 | 2 | 11:9 | 12 | 4 | |
| Khách | 6 | 1 | 1 | 4 | 5:11 | 4 | 12 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 5:6 | 7 | ||
| Tất cả | 14 | 4 | 7 | 3 | 5:5 | 19 | 5 | 29% |
| Chủ | 8 | 3 | 4 | 1 | 4:3 | 13 | 4 | 38% |
| Khách | 6 | 1 | 3 | 2 | 1:2 | 6 | 12 | 17% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 3:3 | 8 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
NPL Victoria Úc
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
NPL Victoria Úc
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
T
B
3
1/1.5
T
T
NPL Victoria Úc
HT
FT
HDP
T/X
06
07
06
07
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
NPL Victoria Úc
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
NPL Victoria Úc
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
NPL Victoria Úc
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
B
3/3.5
T
NPL Victoria Úc
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
H
3
1/1.5
X
T
NPL Victoria Úc
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
T
3
1/1.5
X
T
NPL Victoria Úc
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
H
B
3
1/1.5
X
X
NPL Victoria Úc
HT
FT
HDP
T/X
40
50
40
50
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
NPL Victoria Úc
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
NPL Victoria Úc
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
B
B
3
1/1.5
H
T
NPL Victoria Úc
HT
FT
HDP
T/X
02
24
02
24
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
NPL Victoria Úc
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Australia Victorian Division 1
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
B
T
3
1/1.5
T
X
Australia Victorian Division 1
HT
FT
HDP
T/X
31
43
31
43
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Australia Victorian Division 1
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
B
4
1.5/2
X
X
Australia Victorian Division 1
HT
FT
HDP
T/X
20
60
20
60
T
T
4/4.5
1.5/2
T
T
Australia Victorian Division 1
HT
FT
HDP
T/X
00
13
00
13
T
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Australia Victorian Division 1
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
B
3.5
1.5
X
T
Chưa có dữ liệu
NPL Victoria Úc
HT
FT
HDP
T/X
02
24
02
24
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Australia Victorian Division 1
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Australia Victorian Division 1
HT
FT
HDP
T/X
13
13
13
13
B
B
3
1/1.5
T
T
Australia Victorian Division 1
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
B
B
3.5
1.5
T
X
Australia Victorian Division 1
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
H
3
1/1.5
H
T
Australia Victorian Division 1
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Australia Victorian Division 1
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
3.5
1.5
X
X
Australia Victorian Division 1
HT
FT
HDP
T/X
12
33
12
33
Australia Victorian Division 1
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
3/3.5
X
Chưa có dữ liệu
NPL Victoria Úc
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
NPL Victoria Úc
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
3
1/1.5
X
X
NPL Victoria Úc
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
3
1/1.5
X
X
NPL Victoria Úc
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1
X
H
NPL Victoria Úc
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
2.5/3
1
X
X
NPL Victoria Úc
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
T
3
H
NPL Victoria Úc
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
2.5
1/1.5
T
X
FFA Cup Úc
HT
FT
HDP
T/X
00
43
00
43
B
B
4
1.5/2
T
X
NPL Victoria Úc
HT
FT
HDP
T/X
00
42
00
42
B
T
3
1/1.5
T
X
NPL Victoria Úc
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
H
H
2.5/3
1/1.5
X
X
NPL Victoria Úc
HT
FT
HDP
T/X
00
41
00
41
B
T
3
1/1.5
T
X
NPL Victoria Úc
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
NPL Victoria Úc
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
NPL Victoria Úc
HT
FT
HDP
T/X
02
24
02
24
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
NPL Victoria Úc
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
3/3.5
1/1.5
X
X
NPL Victoria Úc
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
3
1/1.5
H
X
NPL Victoria Úc
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
3
1/1.5
X
X
NPL Victoria Úc
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
NPL Victoria Úc
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
T
T
3
1/1.5
H
T
NPL Victoria Úc
HT
FT
HDP
T/X
21
71
21
71
T
T
3.5
1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
NPL Victoria Úc
6 Ngày
NPL Victoria Úc
20 Ngày
NPL Victoria Úc
27 Ngày
NPL Victoria Úc
6 Ngày
NPL Victoria Úc
21 Ngày
NPL Victoria Úc
27 Ngày



