Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Nữ HJK Helsinki
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 7 | 6 | 0 | 1 | 19:6 | 18 | 2 |
| Chủ | 4 | 4 | 0 | 0 | 15:3 | 12 | 1 |
| Khách | 3 | 2 | 0 | 1 | 4:3 | 6 | 4 |
| Gần đây | 6 | 5 | 0 | 1 | 18:6 | 15 | |
| Tất cả | 7 | 3 | 2 | 2 | 7:2 | 11 | 3 |
| Chủ | 4 | 2 | 1 | 1 | 5:1 | 7 | 2 |
| Khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 2:1 | 4 | 4 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 7:2 | 10 |
Nữ Vasa IFK
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 7 | 0 | 0 | 7 | 4:19 | 0 | 8 | |
| Chủ | 4 | 0 | 0 | 4 | 3:8 | 0 | 8 | |
| Khách | 3 | 0 | 0 | 3 | 1:11 | 0 | 8 | |
| Gần đây | 6 | 0 | 0 | 6 | 4:18 | 0 | ||
| Tất cả | 7 | 0 | 2 | 5 | 1:6 | 2 | 8 | 0% |
| Chủ | 4 | 0 | 2 | 2 | 0:2 | 2 | 8 | 0% |
| Khách | 3 | 0 | 0 | 3 | 1:4 | 0 | 8 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 1 | 5 | 1:6 | 1 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Phần Lan Kansallinen Liiga Nữ
HT
FT
HDP
T/X
30
50
30
50
T
T
4/4.5
1.5/2
T
T
Phần Lan Kansallinen Liiga Nữ
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Phần Lan Kansallinen Liiga Nữ
HT
FT
HDP
T/X
20
50
20
50
T
T
4.5/5
2
T
H
Phần Lan Kansallinen Liiga Nữ
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
3
H
Phần Lan Kansallinen Liiga Nữ
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
3.5/4
X
Phần Lan Kansallinen Liiga Nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
32
00
32
B
B
3.5/4
1.5
T
X
Phần Lan Kansallinen Liiga Nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
5.5
2/2.5
X
X
Giao hữu
02
12
02
12
B
B
3.5
1.5
X
T
Giao hữu
20
21
20
21
Phần Lan Kakkosen Cup
HT
FT
HDP
T/X
30
40
30
40
T
T
4
1.5/2
H
T
Phần Lan Kakkosen Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
B
4
1.5
X
X
Giao hữu
21
34
21
34
Phần Lan Kakkosen Cup
HT
FT
HDP
T/X
11
42
11
42
B
B
4
1.5/2
T
T
Phần Lan Kansallinen Liiga Nữ
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
B
B
4
1.5/2
X
X
Phần Lan Kansallinen Liiga Nữ
HT
FT
HDP
T/X
10
32
10
32
Phần Lan Kansallinen Liiga Nữ
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
Phần Lan Kansallinen Liiga Nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
Phần Lan Kansallinen Liiga Nữ
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
3.5/4
X
Phần Lan Kansallinen Liiga Nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
B
4/4.5
1.5/2
X
X
Phần Lan Kansallinen Liiga Nữ
HT
FT
HDP
T/X
20
61
20
61
T
T
3.5
1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Phần Lan Kansallinen Liiga Nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
5.5
2/2.5
X
X
Phần Lan Kansallinen Liiga Nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
Phần Lan Kansallinen Liiga Nữ
HT
FT
HDP
T/X
03
06
03
06
T
T
5
2/2.5
T
T
Phần Lan Kansallinen Liiga Nữ
HT
FT
HDP
T/X
12
16
12
16
T
B
4/4.5
1.5/2
T
T
Phần Lan Kansallinen Liiga Nữ
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
B
B
5/5.5
2/2.5
X
X
Phần Lan Kansallinen Liiga Nữ
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
3.5/4
X
Phần Lan Kansallinen Liiga Nữ
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
Chưa có dữ liệu
Phần Lan Kansallinen Liiga Nữ
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
H
4
1.5/2
X
X
Phần Lan Kansallinen Liiga Nữ
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
H
B
3.5/4
1.5/2
X
T
Phần Lan Kansallinen Liiga Nữ
HT
FT
HDP
T/X
01
23
01
23
T
T
4
1.5/2
T
X
Phần Lan Kansallinen Liiga Nữ
HT
FT
HDP
T/X
10
60
10
60
B
3.5
T
Phần Lan Kansallinen Liiga Nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
T
T
4/4.5
1.5/2
X
X
Phần Lan Kansallinen Liiga Nữ
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
3.5
1.5
X
X
Phần Lan Kansallinen Liiga Nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
5.5
2/2.5
X
X
Phần Lan Kakkosen Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
3.5
1.5
X
X
Phần Lan Kansallinen Liiga Nữ
HT
FT
HDP
T/X
30
60
30
60
Phần Lan Kansallinen Liiga Nữ
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
Phần Lan Kansallinen Liiga Nữ
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
Phần Lan Kansallinen Liiga Nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
Phần Lan Kansallinen Liiga Nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
Phần Lan Kansallinen Liiga Nữ
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
Phần Lan Kansallinen Liiga Nữ
HT
FT
HDP
T/X
40
50
40
50
Phần Lan Kansallinen Liiga Nữ
HT
FT
HDP
T/X
70
100
70
100
B
B
3.5
1.5
T
T
Phần Lan Kansallinen Liiga Nữ
HT
FT
HDP
T/X
03
06
03
06
B
B
5
2/2.5
T
T
Phần Lan Kansallinen Liiga Nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
Phần Lan Kansallinen Liiga Nữ
HT
FT
HDP
T/X
02
14
02
14
Phần Lan Kansallinen Liiga Nữ
HT
FT
HDP
T/X
30
70
30
70
B
B
3.5
1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Phần Lan Kansallinen Liiga Nữ
14 Ngày
Phần Lan Kansallinen Liiga Nữ
29 Ngày
Phần Lan Kansallinen Liiga Nữ
36 Ngày
Phần Lan Kansallinen Liiga Nữ
16 Ngày
Phần Lan Kansallinen Liiga Nữ
29 Ngày
Phần Lan Kansallinen Liiga Nữ
37 Ngày



