So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
KaPa Helsinki
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 14 | 4 | 4 | 6 | 17:22 | 16 | 7 |
| Chủ | 7 | 2 | 3 | 2 | 10:10 | 9 | 8 |
| Khách | 7 | 2 | 1 | 4 | 7:12 | 7 | 7 |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 9:12 | 7 | |
| Tất cả | 14 | 5 | 6 | 3 | 9:8 | 21 | 5 |
| Chủ | 7 | 2 | 4 | 1 | 5:4 | 10 | 6 |
| Khách | 7 | 3 | 2 | 2 | 4:4 | 11 | 3 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 3:6 | 6 |
Klubi 04
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 14 | 1 | 6 | 7 | 12:18 | 9 | 9 | |
| Chủ | 8 | 1 | 2 | 5 | 6:10 | 5 | 9 | |
| Khách | 6 | 0 | 4 | 2 | 6:8 | 4 | 8 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 7:8 | 6 | ||
| Tất cả | 14 | 3 | 6 | 5 | 4:8 | 15 | 9 | 21% |
| Chủ | 8 | 2 | 2 | 4 | 3:7 | 8 | 9 | 25% |
| Khách | 6 | 1 | 4 | 1 | 1:1 | 7 | 8 | 17% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 4:3 | 11 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 2 Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
22
00
22
B
H
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
B
B
2.5
1
T
T
Hạng 2 Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
T
H
2.5
1
T
T
Hạng 2 Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
B
2.5
1
T
T
Hạng 2 Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
Hạng 2 Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Cúp Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
4
1.5/2
X
X
Hạng 2 Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
H
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
B
2.5
X
Cúp Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
B
B
4
1.5/2
H
X
Hạng 2 Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Hạng 2 Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
2.5/3
X
Cúp Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
23
01
23
T
3.5
T
Hạng 2 Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
20
22
20
22
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 2 Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
T
T
3.5
1.5
X
T
Finland Ykkonen Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Finland Ykkonen Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
3.5
1.5
X
X
Finland Ykkonen Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
T
T
3.5
1.5
X
T
Hạng 2 Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
3.5
1.5
X
X
Hạng 2 Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
3.5/4
1.5
X
X
Hạng 2 Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
02
05
02
05
B
B
3.5
1.5
T
T
Finland Ykkonen Cup
HT
FT
HDP
T/X
21
41
21
41
B
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
11
14
11
14
B
H
3.5/4
1.5
T
T
Giao hữu
00
01
00
01
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
10
41
10
41
T
3/3.5
T
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
03
13
03
13
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
01
33
01
33
T
3
T
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
2.5/3
X
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
3/3.5
X
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
3/3.5
X
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
16
19
16
19
B
3.5/4
T
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
T
3/3.5
X
Fin-kkon S
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
Fin-kkon S
HT
FT
HDP
T/X
30
40
30
40
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
21
22
21
22
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
B
B
2.5
1
X
T
Hạng 2 Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
T
T
2.5
1
T
H
Hạng 2 Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1
X
X
Hạng 2 Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
T
2.5
1
X
X
Hạng 2 Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
H
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
3
X
Hạng 2 Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
3/3.5
X
Hạng 2 Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
B
B
3.5
1.5
X
T
Giao hữu
20
22
20
22
H
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
01
23
01
23
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Giao hữu
11
12
11
12
B
B
3.5/4
1.5
X
T
Finland Ykkonen Cup
HT
FT
HDP
T/X
30
40
30
40
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Finland Ykkonen Cup
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
H
3
1/1.5
H
T
Finland Ykkonen Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Hạng 2 Phần Lan
4 Ngày
Hạng 2 Phần Lan
8 Ngày
Hạng 2 Phần Lan
18 Ngày
Hạng 2 Phần Lan
4 Ngày
Hạng 2 Phần Lan
10 Ngày
Hạng 2 Phần Lan
19 Ngày



