Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Fram Reykjavik
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 10 | 3 | 2 | 41:28 | 33 | 3 |
| Chủ | 7 | 5 | 1 | 1 | 24:16 | 16 | 3 |
| Khách | 8 | 5 | 2 | 1 | 17:12 | 17 | 2 |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 16:12 | 13 | |
| Tất cả | 15 | 7 | 6 | 2 | 20:13 | 27 | 3 |
| Chủ | 7 | 4 | 2 | 1 | 10:6 | 14 | 4 |
| Khách | 8 | 3 | 4 | 1 | 10:7 | 13 | 2 |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 10:6 | 13 |
Hafnarfjordur FH
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 2 | 6 | 7 | 20:31 | 12 | 11 | |
| Chủ | 8 | 1 | 4 | 3 | 10:11 | 7 | 8 | |
| Khách | 7 | 1 | 2 | 4 | 10:20 | 5 | 11 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 8:5 | 10 | ||
| Tất cả | 15 | 5 | 5 | 5 | 13:16 | 20 | 7 | 33% |
| Chủ | 8 | 4 | 4 | 0 | 8:3 | 16 | 2 | 50% |
| Khách | 7 | 1 | 1 | 5 | 5:13 | 4 | 11 | 14% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 6:2 | 12 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Iceland
13
23
13
23
T
T
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Iceland
21
61
21
61
T
T
4
1.5/2
T
T
VĐQG Iceland
00
11
00
11
B
H
3.5
1.5
X
X
VĐQG Iceland
02
02
02
02
T
T
3.5/4
1.5
X
T
VĐQG Iceland
02
05
02
05
B
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Iceland
23
34
23
34
T
T
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Iceland
31
43
31
43
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Iceland
00
01
00
01
T
H
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Iceland
11
22
11
22
T
T
4
1.5/2
H
T
VĐQG Iceland
22
32
22
32
T
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Iceland
31
34
31
34
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Iceland
20
51
20
51
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Iceland
00
10
00
10
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Iceland
10
31
10
31
T
3.5
T
VĐQG Iceland
00
33
00
33
B
H
3.5
1.5
T
X
Cúp Iceland
HT
FT
HDP
T/X
12
24
12
24
B
B
3.5
1.5
T
T
Cúp Liên đoàn Iceland
HT
FT
HDP
T/X
11
43
11
43
B
3.5/4
T
Cúp Liên đoàn Iceland
HT
FT
HDP
T/X
12
52
12
52
T
B
3/3.5
1.5
T
T
Cúp Liên đoàn Iceland
HT
FT
HDP
T/X
11
23
11
23
B
H
3.5
1.5
T
T
Cúp Liên đoàn Iceland
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
B
B
4/4.5
1.5/2
X
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Iceland
31
34
31
34
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Iceland
11
34
11
34
T
T
3
1.5
T
T
VĐQG Iceland
01
22
01
22
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Iceland
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
Cúp Iceland
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Iceland
12
33
12
33
H
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Iceland
20
33
20
33
T
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Iceland
20
40
20
40
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Iceland
11
22
11
22
T
H
3.5
1.5
T
T
VĐQG Iceland
20
30
20
30
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Iceland
00
10
00
10
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Iceland
12
42
12
42
B
T
3
1/1.5
T
T
Cúp Liên đoàn Iceland
HT
FT
HDP
T/X
15
17
15
17
T
B
3
1/1.5
T
T
Cúp Liên đoàn Iceland
HT
FT
HDP
T/X
00
22
00
22
T
T
3.5/4
1.5
T
X
Giao hữu
10
20
10
20
VĐQG Iceland
20
42
20
42
B
3/3.5
T
VĐQG Iceland
01
04
01
04
B
2.5/3
T
VĐQG Iceland
01
02
01
02
B
2.5/3
X
VĐQG Iceland
10
21
10
21
T
2.5/3
T
VĐQG Iceland
00
01
00
01
B
3
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Iceland
00
00
00
00
T
H
3.5
1.5
X
X
VĐQG Iceland
00
20
00
20
T
H
3.5
1.5
X
X
VĐQG Iceland
22
22
22
22
H
H
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Iceland
10
11
10
11
H
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Iceland
10
11
10
11
B
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Iceland
02
12
02
12
T
T
3.5
1.5
X
T
VĐQG Iceland
00
01
00
01
B
H
3.5
1.5
X
X
VĐQG Iceland
20
50
20
50
B
B
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Iceland
10
12
10
12
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp Iceland
HT
FT
HDP
T/X
30
50
30
50
B
B
4
1.5/2
T
T
VĐQG Iceland
20
33
20
33
T
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Iceland
31
34
31
34
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Iceland
42
42
42
42
B
B
4
1.5/2
T
T
VĐQG Iceland
30
30
30
30
B
B
3.5
1.5
X
T
VĐQG Iceland
11
32
11
32
B
3/3.5
T
VĐQG Iceland
10
11
10
11
H
B
3
1/1.5
X
X
Cúp Iceland
HT
FT
HDP
T/X
12
24
12
24
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
11
00
11
Cúp Liên đoàn Iceland
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
B
4
1.5/2
X
T
Cúp Liên đoàn Iceland
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
VĐQG Iceland
6 Ngày
VĐQG Iceland
15 Ngày
VĐQG Iceland
22 Ngày
VĐQG Iceland
10 Ngày
VĐQG Iceland
14 Ngày
VĐQG Iceland
21 Ngày



