Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Keflavik
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 16 | 5 | 4 | 7 | 25:33 | 19 | 7 |
| Chủ | 8 | 3 | 3 | 2 | 13:11 | 12 | 5 |
| Khách | 8 | 2 | 1 | 5 | 12:22 | 7 | 9 |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 12:13 | 8 | |
| Tất cả | 16 | 5 | 5 | 6 | 9:12 | 20 | 8 |
| Chủ | 8 | 3 | 4 | 1 | 6:4 | 13 | 7 |
| Khách | 8 | 2 | 1 | 5 | 3:8 | 7 | 8 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 4:4 | 8 |
KA Akureyri
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 16 | 4 | 3 | 9 | 24:32 | 15 | 10 | |
| Chủ | 8 | 2 | 1 | 5 | 11:14 | 7 | 11 | |
| Khách | 8 | 2 | 2 | 4 | 13:18 | 8 | 8 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 9:13 | 5 | ||
| Tất cả | 16 | 3 | 5 | 8 | 8:16 | 14 | 11 | 19% |
| Chủ | 8 | 1 | 3 | 4 | 5:8 | 6 | 12 | 12% |
| Khách | 8 | 2 | 2 | 4 | 3:8 | 8 | 6 | 25% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 3:4 | 8 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Iceland
20
51
20
51
B
B
3.5/4
1.5/2
T
T
VĐQG Iceland
20
52
20
52
T
T
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Iceland
01
21
01
21
H
T
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Iceland
00
11
00
11
T
H
3.5
1.5
X
X
VĐQG Iceland
11
32
11
32
T
T
4
1.5/2
T
T
VĐQG Iceland
10
11
10
11
T
B
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Iceland
02
12
02
12
B
B
3.5
1.5
X
T
VĐQG Iceland
20
61
20
61
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Iceland
10
10
10
10
T
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Iceland
10
11
10
11
T
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Iceland
01
13
01
13
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Iceland
11
13
11
13
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Iceland
11
12
11
12
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Iceland
00
00
00
00
T
3.5
X
VĐQG Iceland
10
31
10
31
B
3.5
T
VĐQG Iceland
10
32
10
32
B
B
3
1.5/2
T
X
Cúp Iceland
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
3.5
1/1.5
X
X
Cúp Liên đoàn Iceland
HT
FT
HDP
T/X
11
43
11
43
T
3.5/4
T
Cúp Liên đoàn Iceland
HT
FT
HDP
T/X
00
31
00
31
T
B
4
1.5/2
H
X
Cúp Liên đoàn Iceland
HT
FT
HDP
T/X
12
23
12
23
Chưa có dữ liệu
VĐQG Iceland
11
12
11
12
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Iceland
31
42
31
42
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Iceland
12
34
12
34
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Iceland
00
00
00
00
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp Liên đoàn Iceland
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
T
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Iceland
10
13
10
13
B
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Iceland
11
32
11
32
H
T
3
1/1.5
T
T
Cúp Iceland
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Iceland
11
21
11
21
H
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Iceland
12
14
12
14
B
B
3
1/1.5
T
T
Cúp Liên đoàn Iceland
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
T
B
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Iceland
02
03
02
03
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Iceland
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
Cúp Liên đoàn Iceland
HT
FT
HDP
T/X
30
30
30
30
B
B
3
1/1.5
H
T
Iceland Inkasso-deildin
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1
X
X
Iceland Inkasso-deildin
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
3
X
Cúp Liên đoàn Iceland
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
T
3/3.5
X
Cúp Liên đoàn Iceland
HT
FT
HDP
T/X
22
42
22
42
T
3.5
T
VĐQG Iceland
00
10
00
10
VĐQG Iceland
00
12
00
12
Chưa có dữ liệu
VĐQG Iceland
00
00
00
00
B
B
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Iceland
01
22
01
22
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Iceland
01
32
01
32
T
B
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Iceland
12
32
12
32
T
T
4
1.5/2
T
T
VĐQG Iceland
20
31
20
31
B
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Iceland
00
31
00
31
B
T
3.5/4
1.5
T
X
VĐQG Iceland
23
34
23
34
B
B
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Iceland
30
53
30
53
B
B
4
1.5/2
T
T
VĐQG Iceland
01
01
01
01
B
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Iceland
10
12
10
12
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp Iceland
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
B
B
3.5
1.5
X
T
VĐQG Iceland
10
20
10
20
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Iceland
00
01
00
01
T
H
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Iceland
11
12
11
12
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Iceland
10
11
10
11
T
3/3.5
X
VĐQG Iceland
00
02
00
02
B
3/3.5
X
VĐQG Iceland
12
23
12
23
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Cúp Iceland
HT
FT
HDP
T/X
02
05
02
05
Cúp Liên đoàn Iceland
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Giao hữu
00
12
00
12
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
VĐQG Iceland
4 Ngày
VĐQG Iceland
10 Ngày
VĐQG Iceland
18 Ngày
VĐQG Iceland
4 Ngày
VĐQG Iceland
11 Ngày
VĐQG Iceland
18 Ngày



