Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Hafnarfjordur FH
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 3 | 8 | 7 | 22:32 | 17 | 10 |
| Chủ | 9 | 1 | 5 | 3 | 11:12 | 8 | 11 |
| Khách | 9 | 2 | 3 | 4 | 11:20 | 9 | 9 |
| Gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 6:3 | 10 | |
| Tất cả | 18 | 5 | 7 | 6 | 13:17 | 22 | 8 |
| Chủ | 9 | 4 | 4 | 1 | 8:4 | 16 | 4 |
| Khách | 9 | 1 | 3 | 5 | 5:13 | 6 | 11 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 5 | 1 | 2:3 | 5 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 14 | 3 | 1 | 58:16 | 45 | 1 | |
| Chủ | 9 | 7 | 2 | 0 | 31:8 | 23 | 2 | |
| Khách | 9 | 7 | 1 | 1 | 27:8 | 22 | 1 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 17:10 | 11 | ||
| Tất cả | 18 | 8 | 8 | 2 | 21:7 | 32 | 2 | 44% |
| Chủ | 9 | 4 | 3 | 2 | 11:5 | 15 | 5 | 44% |
| Khách | 9 | 4 | 5 | 0 | 10:2 | 17 | 1 | 44% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 6:4 | 9 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Iceland
00
01
00
01
T
H
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Iceland
01
11
01
11
T
B
4/4.5
1.5/2
X
X
VĐQG Iceland
00
00
00
00
T
T
3.5/4
1.5/2
X
X
VĐQG Iceland
00
00
00
00
T
H
3.5
1.5
X
X
VĐQG Iceland
00
20
00
20
T
H
3.5
1.5
X
X
VĐQG Iceland
22
22
22
22
H
H
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Iceland
10
11
10
11
H
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Iceland
10
11
10
11
B
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Iceland
02
12
02
12
T
T
3.5
1.5
X
T
VĐQG Iceland
00
01
00
01
B
H
3.5
1.5
X
X
VĐQG Iceland
20
50
20
50
B
B
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Iceland
10
12
10
12
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp Iceland
HT
FT
HDP
T/X
30
50
30
50
B
B
4
1.5/2
T
T
VĐQG Iceland
20
33
20
33
T
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Iceland
31
34
31
34
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Iceland
42
42
42
42
B
B
4
1.5/2
T
T
VĐQG Iceland
30
30
30
30
B
B
3.5
1.5
X
T
VĐQG Iceland
11
32
11
32
B
3/3.5
T
VĐQG Iceland
10
11
10
11
H
B
3
1/1.5
X
X
Cúp Iceland
HT
FT
HDP
T/X
12
24
12
24
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Iceland
20
50
20
50
B
B
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Iceland
10
20
10
20
B
3/3.5
X
VĐQG Iceland
11
22
11
22
T
H
3
1/1.5
T
T
VĐQG Iceland
21
31
21
31
B
B
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Iceland
10
30
10
30
B
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Iceland
21
23
21
23
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Iceland
10
20
10
20
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Iceland Pre-Season Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Iceland
01
21
01
21
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Iceland
12
13
12
13
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Iceland
20
20
20
20
B
B
3
1/1.5
X
T
Cúp Iceland
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Iceland
00
03
00
03
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Iceland
11
21
11
21
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Liên đoàn Iceland
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
T
B
2.5/3
1
T
H
Iceland Pre-Season Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Iceland
01
12
01
12
B
B
3
1
H
H
VĐQG Iceland
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
Cúp Liên đoàn Iceland
HT
FT
HDP
T/X
12
16
12
16
B
B
3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Iceland
10
10
10
10
T
T
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Europa League
22
32
22
32
T
H
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Iceland
11
22
11
22
B
B
3.5/4
1.5
T
T
Europa League
20
30
20
30
B
B
3/3.5
1.5
X
T
VĐQG Iceland
11
22
11
22
B
B
3.5/4
1.5
T
T
UEFA Champions League
00
20
00
20
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Iceland
20
51
20
51
T
T
3.5/4
1.5/2
T
T
UEFA Champions League
00
21
00
21
T
H
2.5
1
T
X
VĐQG Iceland
00
21
00
21
B
B
4/4.5
1.5/2
X
X
UEFA Champions League
21
22
21
22
T
B
3/3.5
1.5
T
T
UEFA Champions League
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Iceland
12
32
12
32
B
B
4
1.5/2
T
T
Cúp Iceland
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
B
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Iceland
01
14
01
14
T
T
3.5/4
1.5
T
X
VĐQG Iceland
02
05
02
05
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Iceland
10
20
10
20
T
T
4
1.5/2
X
X
Cúp Iceland
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
B
B
4
1.5/2
X
X
VĐQG Iceland
03
15
03
15
T
T
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Iceland
02
13
02
13
T
T
3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Iceland
20
50
20
50
T
T
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Iceland
00
02
00
02
T
B
3.5
1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
VĐQG Iceland
7 Ngày
VĐQG Iceland
14 Ngày
VĐQG Iceland
21 Ngày
Europa Conference League
4 Ngày
Europa Conference League
11 Ngày
VĐQG Iceland
14 Ngày



