So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Gimpo FC
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 17 | 6 | 7 | 4 | 20:19 | 25 | 7 |
| Chủ | 3 | 0 | 2 | 1 | 3:5 | 2 | 16 |
| Khách | 14 | 6 | 5 | 3 | 17:14 | 23 | 1 |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 6:8 | 8 | |
| Tất cả | 17 | 4 | 9 | 4 | 9:9 | 21 | 10 |
| Chủ | 3 | 1 | 1 | 1 | 2:2 | 4 | 17 |
| Khách | 14 | 3 | 8 | 3 | 7:7 | 17 | 1 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 3:4 | 6 |
Yongin FC
[14]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 17 | 3 | 8 | 6 | 20:26 | 17 | 14 | |
| Chủ | 10 | 1 | 5 | 4 | 12:16 | 8 | 11 | |
| Khách | 7 | 2 | 3 | 2 | 8:10 | 9 | 12 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 5:7 | 7 | ||
| Tất cả | 17 | 3 | 9 | 5 | 8:9 | 18 | 12 | 18% |
| Chủ | 10 | 2 | 4 | 4 | 6:7 | 10 | 13 | 20% |
| Khách | 7 | 1 | 5 | 1 | 2:2 | 8 | 11 | 14% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 4 | 2 | 0:3 | 4 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
K League 2 Hàn Quốc
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
B
2.5
1
X
H
Cúp Quốc gia Hàn Quốc
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
K League 2 Hàn Quốc
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
K League 2 Hàn Quốc
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
B
2.5
1
X
X
K League 2 Hàn Quốc
HT
FT
HDP
T/X
21
22
21
22
B
T
2/2.5
1
T
T
K League 2 Hàn Quốc
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
B
2/2.5
1
T
T
K League 2 Hàn Quốc
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
B
2/2.5
0.5/1
X
X
K League 2 Hàn Quốc
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
H
T
2.5
1
X
H
K League 2 Hàn Quốc
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
B
2
0.5/1
H
T
K League 2 Hàn Quốc
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
H
2/2.5
1
T
T
K League 2 Hàn Quốc
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
2.5/3
1
X
H
K League 2 Hàn Quốc
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
B
T
2/2.5
1
T
H
K League 2 Hàn Quốc
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
2/2.5
1
X
X
K League 2 Hàn Quốc
HT
FT
HDP
T/X
11
33
11
33
T
T
2/2.5
1
T
T
K League 2 Hàn Quốc
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
K League 2 Hàn Quốc
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
2/2.5
1
X
X
K League 2 Hàn Quốc
HT
FT
HDP
T/X
12
13
12
13
T
T
2/2.5
1
T
T
K League 2 Hàn Quốc
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
B
2/2.5
1
X
X
K League 2 Hàn Quốc
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
K League 2 Hàn Quốc
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
2/2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
K League 2 Hàn Quốc
HT
FT
HDP
T/X
12
13
12
13
T
T
2/2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
K League 2 Hàn Quốc
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
B
B
2.5
1
T
T
Cúp Quốc gia Hàn Quốc
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1
X
H
K League 2 Hàn Quốc
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
2/2.5
1
X
H
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
K League 2 Hàn Quốc
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2/2.5
1
X
X
K League 2 Hàn Quốc
HT
FT
HDP
T/X
00
22
00
22
T
H
2.5
1
T
X
K League 2 Hàn Quốc
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1
X
X
K League 2 Hàn Quốc
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
K League 2 Hàn Quốc
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
T
T
2.5
1
T
H
K League 2 Hàn Quốc
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
B
2/2.5
1
T
T
K League 2 Hàn Quốc
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
B
H
2/2.5
1
T
X
K League 2 Hàn Quốc
HT
FT
HDP
T/X
30
41
30
41
T
T
2/2.5
1
T
T
K League 2 Hàn Quốc
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
T
2.5
1
X
X
K League 2 Hàn Quốc
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
T
T
2.5
1
T
H
K League 2 Hàn Quốc
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
K League 2 Hàn Quốc
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
K League 2 Hàn Quốc
HT
FT
HDP
T/X
12
13
12
13
B
B
2/2.5
1
T
T
K League 2 Hàn Quốc
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
K League 2 Hàn Quốc
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
B
H
2/2.5
1
T
T
Giao hữu
00
15
00
15
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Cúp Quốc gia Hàn Quốc
3 Ngày
K League 2 Hàn Quốc
7 Ngày
K League 2 Hàn Quốc
12 Ngày
K League 2 Hàn Quốc
6 Ngày
K League 2 Hàn Quốc
12 Ngày
K League 2 Hàn Quốc
28 Ngày



