Bảng xếp hạng
MB Rouissat
[13]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 28 | 8 | 9 | 11 | 29:34 | 33 | 13 |
| Chủ | 14 | 7 | 5 | 2 | 17:10 | 26 | 9 |
| Khách | 14 | 1 | 4 | 9 | 12:24 | 7 | 12 |
| Gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 8:9 | 6 | |
| Tất cả | 28 | 10 | 8 | 10 | 15:15 | 38 | 8 |
| Chủ | 14 | 9 | 4 | 1 | 12:2 | 31 | 1 |
| Khách | 14 | 1 | 4 | 9 | 3:13 | 7 | 15 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 4:3 | 10 |
USM Alger
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 8 | 12 | 6 | 29:23 | 36 | 10 | |
| Chủ | 14 | 5 | 7 | 2 | 17:11 | 22 | 13 | |
| Khách | 12 | 3 | 5 | 4 | 12:12 | 14 | 8 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 8:8 | 7 | ||
| Tất cả | 26 | 7 | 13 | 6 | 16:14 | 34 | 10 | 27% |
| Chủ | 14 | 5 | 6 | 3 | 9:7 | 21 | 9 | 36% |
| Khách | 12 | 2 | 7 | 3 | 7:7 | 13 | 9 | 17% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 5:6 | 6 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Algerian
20
21
20
21
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Algerian
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
VĐQG Algerian
10
11
10
11
T
2
H
VĐQG Algerian
01
21
01
21
H
T
2
1
T
H
VĐQG Algerian
00
11
00
11
B
H
1.5/2
0.5/1
T
X
VĐQG Algerian
20
32
20
32
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Algerian
20
31
20
31
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Algerian
10
11
10
11
B
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Algerian
11
21
11
21
B
T
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Algerian
10
10
10
10
T
T
1.5/2
0.5/1
X
T
VĐQG Algerian
01
12
01
12
B
B
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Algerian
10
20
10
20
B
B
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Algerian
10
10
10
10
T
T
1.5/2
0.5/1
X
T
VĐQG Algerian
20
20
20
20
T
T
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Algerian
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Algerian
10
10
10
10
B
B
2
0.5/1
X
T
VĐQG Algerian
10
20
10
20
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Algerian
10
10
10
10
T
T
1.5/2
0.5/1
X
T
Cúp Algeria Ligue
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2
0.5/1
X
T
VĐQG Algerian
11
13
11
13
B
B
2
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Algerian
10
20
10
20
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Cúp Algeria Ligue
HT
FT
HDP
T/X
30
80
30
80
B
3
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Algerian
21
21
21
21
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Algerian
11
42
11
42
T
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Algerian
10
10
10
10
T
T
2
0.5/1
X
T
CAF Confederation Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2
0.5/1
X
T
VĐQG Algerian
11
11
11
11
CAF Confederation Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2
0.5/1
X
X
Cúp Algeria Ligue
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
T
T
2
0.5/1
T
T
Cúp Algeria Ligue
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
H
2
0.5/1
H
T
CAF Confederation Cup
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
1.5/2
0.5/1
T
T
CAF Confederation Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2
0.5/1
X
X
VĐQG Algerian
11
21
11
21
B
H
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Algerian
10
10
10
10
B
B
1.5/2
0.5/1
X
T
VĐQG Algerian
01
01
01
01
B
B
2
0.5/1
X
T
CAF Confederation Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
H
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Algerian
20
20
20
20
T
T
2
0.5/1
H
T
CAF Confederation Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Algerian
00
00
00
00
B
B
2
0.5/1
X
X
Cúp Algeria Ligue
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2
0.5/1
X
T
VĐQG Algerian
00
00
00
00
B
H
1.5/2
0.5
X
X
VĐQG Algerian
02
12
02
12
B
B
2
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
VĐQG Algerian
6 Ngày
VĐQG Algerian
3 Ngày
VĐQG Algerian
7 Ngày



