Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
Bảng xếp hạng
Harju JK Laagri
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 13 | 5 | 1 | 7 | 15:23 | 16 | 6 |
| Chủ | 6 | 2 | 1 | 3 | 7:9 | 7 | 9 |
| Khách | 7 | 3 | 0 | 4 | 8:14 | 9 | 5 |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 4:13 | 4 | |
| Tất cả | 13 | 2 | 7 | 4 | 7:12 | 13 | 8 |
| Chủ | 6 | 1 | 4 | 1 | 4:4 | 7 | 7 |
| Khách | 7 | 1 | 3 | 3 | 3:8 | 6 | 7 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 3:8 | 6 |
Trans Narva
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 13 | 3 | 0 | 10 | 10:34 | 9 | 10 | |
| Chủ | 7 | 3 | 0 | 4 | 8:11 | 9 | 8 | |
| Khách | 6 | 0 | 0 | 6 | 2:23 | 0 | 10 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 0 | 5 | 1:21 | 3 | ||
| Tất cả | 13 | 2 | 4 | 7 | 6:17 | 10 | 9 | 15% |
| Chủ | 7 | 1 | 3 | 3 | 4:8 | 6 | 9 | 14% |
| Khách | 6 | 1 | 1 | 4 | 2:9 | 4 | 8 | 17% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 1 | 5 | 0:11 | 1 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
H
3
1/1.5
H
T
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
B
3.5/4
1.5
X
T
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
40
50
40
50
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
T
3
T
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
3/3.5
X
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
10
32
10
32
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
3
1
X
H
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
H
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
H
T
3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
T
T
3
1/1.5
H
T
Giao hữu
21
51
21
51
Giao hữu
30
40
30
40
Giao hữu
30
41
30
41
Giao hữu
21
21
21
21
T
T
3
1/1.5
H
T
Giao hữu
10
11
10
11
T
T
4
1.5/2
X
X
Giao hữu
20
30
20
30
Giao hữu
00
11
00
11
T
T
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
12
13
12
13
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
20
42
20
42
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
B
B
3
1/1.5
H
T
Cúp Quốc gia Estonian
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
Cúp Quốc gia Estonian
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
40
70
40
70
B
3/3.5
T
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
20
60
20
60
B
3
T
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
2.5/3
T
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
21
51
21
51
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
3
1/1.5
X
X
Cúp Quốc gia Estonian
HT
FT
HDP
T/X
20
43
20
43
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
B
B
3
1/1.5
H
T
Giao hữu
10
22
10
22
B
H
3.5
1.5/2
T
X
Giao hữu
21
22
21
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
02
00
02
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
13
01
13
Giao hữu
01
11
01
11
T
B
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
VĐQG Estonia
13 Ngày
VĐQG Estonia
18 Ngày
VĐQG Estonia
21 Ngày
VĐQG Estonia
15 Ngày
VĐQG Estonia
18 Ngày
VĐQG Estonia
22 Ngày



