Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
Bảng xếp hạng
Vaprus Parnu
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 13 | 5 | 1 | 7 | 16:28 | 16 | 7 |
| Chủ | 6 | 2 | 1 | 3 | 8:13 | 7 | 10 |
| Khách | 7 | 3 | 0 | 4 | 8:15 | 9 | 6 |
| Gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 10:11 | 12 | |
| Tất cả | 13 | 2 | 8 | 3 | 8:10 | 14 | 5 |
| Chủ | 6 | 1 | 4 | 1 | 3:5 | 7 | 8 |
| Khách | 7 | 1 | 4 | 2 | 5:5 | 7 | 4 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 6:6 | 9 |
Nomme JK Kalju
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 13 | 9 | 1 | 3 | 25:7 | 28 | 2 | |
| Chủ | 7 | 4 | 1 | 2 | 16:6 | 13 | 3 | |
| Khách | 6 | 5 | 0 | 1 | 9:1 | 15 | 2 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 14:4 | 12 | ||
| Tất cả | 13 | 7 | 4 | 2 | 10:4 | 25 | 2 | 54% |
| Chủ | 7 | 2 | 3 | 2 | 4:4 | 9 | 5 | 29% |
| Khách | 6 | 5 | 1 | 0 | 6:0 | 16 | 1 | 83% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 5:3 | 11 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
14
16
14
16
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
H
3
1/1.5
H
T
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
Cúp Quốc gia Estonian
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
11
23
11
23
B
3/3.5
T
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
T
3/3.5
X
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
2.5/3
X
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
2.5/3
X
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
B
3.5/4
1/1.5
X
X
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
H
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
21
71
21
71
B
B
3
1/1.5
T
T
Cúp Quốc gia Estonian
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
00
32
00
32
T
T
3
1/1.5
T
X
Giao hữu
00
02
00
02
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
02
06
02
06
T
T
3/3.5
1.5
T
T
Giao hữu
02
03
02
03
Giao hữu
12
92
12
92
T
B
3.5
1.5
T
T
Giao hữu
12
32
12
32
T
T
3.5
1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
T
3/3.5
X
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
3
X
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
12
22
12
22
T
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
B
B
3.5
1.5
X
X
Estonia Winter Tournament
HT
FT
HDP
T/X
00
13
00
13
B
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
T
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
03
04
03
04
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
21
42
21
42
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
2.5
T
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
02
33
02
33
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
B
B
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
03
03
03
03
B
B
3.5
1.5
X
T
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
4/4.5
X
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
11
14
11
14
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
05
17
05
17
Chưa có dữ liệu
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
B
3/3.5
X
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
21
71
21
71
T
3/3.5
T
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
2.5/3
X
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
H
H
2.5
1
X
X
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
3
1
X
H
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
T
3.5
1.5
X
X
Estonia Super Cup
HT
FT
HDP
T/X
12
13
12
13
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
11
00
11
B
3/3.5
X
Giao hữu
10
21
10
21
B
B
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
10
22
10
22
B
T
3.5
1.5
T
X
Giao hữu
02
02
02
02
T
3.5
X
Giao hữu
10
11
10
11
Giao hữu
32
35
32
35
T
B
4
1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
VĐQG Estonia
14 Ngày
VĐQG Estonia
17 Ngày
VĐQG Estonia
27 Ngày
VĐQG Estonia
15 Ngày
VĐQG Estonia
18 Ngày
VĐQG Estonia
21 Ngày



