So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
FC Flora Tallinn
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 13 | 9 | 0 | 4 | 29:12 | 27 | 3 |
| Chủ | 6 | 5 | 0 | 1 | 18:2 | 15 | 2 |
| Khách | 7 | 4 | 0 | 3 | 11:10 | 12 | 3 |
| Gần đây | 6 | 6 | 0 | 0 | 21:1 | 18 | |
| Tất cả | 13 | 6 | 4 | 3 | 12:4 | 22 | 4 |
| Chủ | 6 | 4 | 1 | 1 | 9:1 | 13 | 2 |
| Khách | 7 | 2 | 3 | 2 | 3:3 | 9 | 4 |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 9:1 | 13 |
Levadia Tallinn
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 14 | 11 | 3 | 0 | 39:10 | 36 | 1 | |
| Chủ | 7 | 5 | 2 | 0 | 21:4 | 17 | 1 | |
| Khách | 7 | 6 | 1 | 0 | 18:6 | 19 | 1 | |
| Gần đây | 6 | 6 | 0 | 0 | 22:3 | 18 | ||
| Tất cả | 14 | 8 | 5 | 1 | 20:5 | 29 | 1 | 57% |
| Chủ | 7 | 5 | 2 | 0 | 11:1 | 17 | 1 | 71% |
| Khách | 7 | 3 | 3 | 1 | 9:4 | 12 | 2 | 43% |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 13:3 | 13 | 67% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
01
04
01
04
T
T
3.5
1.5
T
X
Cúp Quốc gia Estonian
HT
FT
HDP
T/X
02
15
02
15
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Quốc gia Estonian
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
40
50
40
50
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
T
2.5/3
T
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
20
60
20
60
T
3
T
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
B
2.5/3
T
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
00
31
00
31
B
B
3/3.5
1.5
T
X
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
3
1/1.5
X
X
Cúp Quốc gia Estonian
HT
FT
HDP
T/X
01
31
01
31
B
B
3.5
1.5
T
X
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
3.5
1.5
X
T
Estonia Super Cup
HT
FT
HDP
T/X
12
13
12
13
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
02
03
02
03
B
3
H
Giao hữu
00
31
00
31
T
H
3.5
1.5
T
X
Giao hữu
00
10
00
10
T
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
B
2.5/3
T
Giao hữu
00
10
00
10
T
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp Quốc gia Estonian
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
20
23
20
23
B
3
T
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
12
13
12
13
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
11
42
11
42
B
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
3
1/1.5
X
X
Cúp Quốc gia Estonian
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
T
T
2.5
1
T
H
Giao hữu
01
03
01
03
B
2.5/3
T
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
H
2.5
1
X
X
Estonia Winter Tournament
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
14
16
14
16
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
13
13
13
13
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
3.5/4
1.5
X
T
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
B
3.5
X
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
40
70
40
70
T
3/3.5
T
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
3.5
X
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
T
2.5/3
T
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
H
H
2.5
1
X
X
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
T
3.5/4
1/1.5
X
X
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
H
B
3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
H
3.5/4
1.5
X
X
Giao hữu
00
10
00
10
B
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
21
42
21
42
H
T
4
1.5/2
T
T
Giao hữu
00
00
00
00
B
B
3.5
1.5
X
X
Giao hữu
12
32
12
32
B
B
3.5
1.5
T
T
Giao hữu
20
24
20
24
B
T
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
B
B
3.5/4
1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
VĐQG Estonia
3 Ngày
VĐQG Estonia
8 Ngày
VĐQG Estonia
15 Ngày
VĐQG Estonia
4 Ngày
VĐQG Estonia
7 Ngày
VĐQG Estonia
15 Ngày



