Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
FC Kuressaare
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 5 | 1 | 9 | 17:26 | 16 | 9 |
| Chủ | 7 | 3 | 0 | 4 | 9:11 | 9 | 9 |
| Khách | 8 | 2 | 1 | 5 | 8:15 | 7 | 8 |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 7:9 | 7 | |
| Tất cả | 15 | 3 | 5 | 7 | 6:10 | 14 | 8 |
| Chủ | 7 | 3 | 2 | 2 | 5:3 | 11 | 5 |
| Khách | 8 | 0 | 3 | 5 | 1:7 | 3 | 10 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 3:2 | 8 |
Trans Narva
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 3 | 0 | 12 | 11:39 | 9 | 10 | |
| Chủ | 8 | 3 | 0 | 5 | 9:13 | 9 | 10 | |
| Khách | 7 | 0 | 0 | 7 | 2:26 | 0 | 10 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 0 | 5 | 2:13 | 3 | ||
| Tất cả | 15 | 2 | 4 | 9 | 6:19 | 10 | 10 | 13% |
| Chủ | 8 | 1 | 3 | 4 | 4:9 | 6 | 9 | 12% |
| Khách | 7 | 1 | 1 | 5 | 2:10 | 4 | 9 | 14% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 1 | 5 | 0:7 | 1 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
00
23
00
23
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
T
3.5
X
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
2.5/3
X
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
2.5/3
T
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
10
32
10
32
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
12
32
12
32
T
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
H
3.5/4
1.5
X
X
Giao hữu
21
22
21
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
20
10
20
Giao hữu
10
33
10
33
H
T
3.5
1.5
T
X
Giao hữu
12
92
12
92
B
T
3.5
1.5
T
T
Giao hữu
02
32
02
32
B
T
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
2.5/3
T
Giao hữu
21
22
21
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
2.5/3
X
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
22
32
22
32
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Estonia Winter Tournament
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
50
50
50
50
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2.5/3
1
X
X
Estonia Winter Tournament
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
B
H
2.5
1
T
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp Quốc gia Estonian
HT
FT
HDP
T/X
40
100
40
100
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
Cúp Quốc gia Estonian
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
40
70
40
70
B
3/3.5
T
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
20
60
20
60
B
3
T
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
2.5/3
T
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
21
51
21
51
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
3
1/1.5
X
X
Cúp Quốc gia Estonian
HT
FT
HDP
T/X
20
43
20
43
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
B
B
3
1/1.5
H
T
Giao hữu
10
22
10
22
B
H
3.5
1.5/2
T
X
Giao hữu
21
22
21
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
VĐQG Estonia
10 Ngày
VĐQG Estonia
17 Ngày
VĐQG Estonia
25 Ngày
VĐQG Estonia
5 Ngày
VĐQG Estonia
18 Ngày
VĐQG Estonia
24 Ngày



