Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Tartu JK Tammeka
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 6 | 2 | 7 | 17:20 | 20 | 5 |
| Chủ | 8 | 3 | 1 | 4 | 9:10 | 10 | 5 |
| Khách | 7 | 3 | 1 | 3 | 8:10 | 10 | 5 |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 7:3 | 13 | |
| Tất cả | 15 | 1 | 9 | 5 | 6:13 | 12 | 9 |
| Chủ | 8 | 0 | 5 | 3 | 1:6 | 5 | 10 |
| Khách | 7 | 1 | 4 | 2 | 5:7 | 7 | 6 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 6 | 0 | 2:2 | 6 |
Trans Narva
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 16 | 3 | 1 | 12 | 11:39 | 10 | 10 | |
| Chủ | 8 | 3 | 0 | 5 | 9:13 | 9 | 10 | |
| Khách | 8 | 0 | 1 | 7 | 2:26 | 1 | 10 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 2:10 | 4 | ||
| Tất cả | 16 | 2 | 5 | 9 | 6:19 | 11 | 10 | 12% |
| Chủ | 8 | 1 | 3 | 4 | 4:9 | 6 | 9 | 12% |
| Khách | 8 | 1 | 2 | 5 | 2:10 | 5 | 9 | 12% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 0:5 | 2 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
3.5
X
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
2.5/3
X
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
03
14
03
14
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
00
31
00
31
T
T
3/3.5
1.5
T
X
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
22
23
22
23
T
H
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
12
32
12
32
B
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
B
3.5
1.5
X
X
Giao hữu
11
11
11
11
Giao hữu
10
20
10
20
T
T
3/3.5
1.5
X
X
Giao hữu
21
42
21
42
H
B
4
1.5/2
T
T
Giao hữu
05
06
05
06
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
02
03
02
03
B
B
3.5/4
1.5
X
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
B
3
1/1.5
H
T
Giao hữu
01
12
01
12
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
21
41
21
41
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
22
33
22
33
H
H
2.5/3
1
T
T
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
02
05
02
05
T
2.5/3
T
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
B
B
2.5
1
X
T
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
T
H
2/2.5
1
T
X
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
H
B
2.5
1
X
H
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
2.5/3
1
X
T
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
2.5
X
Cúp Quốc gia Estonian
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
H
3
1/1.5
X
X
Estonia Winter Tournament
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
T
T
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp Quốc gia Estonian
HT
FT
HDP
T/X
40
100
40
100
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
Cúp Quốc gia Estonian
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
40
70
40
70
B
3/3.5
T
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
20
60
20
60
B
3
T
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
2.5/3
T
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
21
51
21
51
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
3
1/1.5
X
X
Cúp Quốc gia Estonian
HT
FT
HDP
T/X
20
43
20
43
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
B
B
3
1/1.5
H
T
Giao hữu
10
22
10
22
B
H
3.5
1.5/2
T
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
VĐQG Estonia
14 Ngày
VĐQG Estonia
20 Ngày
VĐQG Estonia
28 Ngày
VĐQG Estonia
13 Ngày
VĐQG Estonia
19 Ngày
VĐQG Estonia
27 Ngày



