So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
FC Nomme United
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 17 | 6 | 1 | 10 | 33:40 | 19 | 7 |
| Chủ | 8 | 3 | 0 | 5 | 20:17 | 9 | 9 |
| Khách | 9 | 3 | 1 | 5 | 13:23 | 10 | 7 |
| Gần đây | 6 | 2 | 0 | 4 | 8:13 | 6 | |
| Tất cả | 17 | 4 | 5 | 8 | 12:19 | 17 | 7 |
| Chủ | 8 | 3 | 2 | 3 | 8:9 | 11 | 8 |
| Khách | 9 | 1 | 3 | 5 | 4:10 | 6 | 7 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 2:6 | 4 |
Nomme JK Kalju
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 9 | 4 | 5 | 30:15 | 31 | 3 | |
| Chủ | 10 | 4 | 3 | 3 | 19:10 | 15 | 3 | |
| Khách | 8 | 5 | 1 | 2 | 11:5 | 16 | 3 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 6:8 | 6 | ||
| Tất cả | 18 | 8 | 7 | 3 | 12:6 | 31 | 2 | 44% |
| Chủ | 10 | 3 | 5 | 2 | 6:5 | 14 | 5 | 30% |
| Khách | 8 | 5 | 2 | 1 | 6:1 | 17 | 1 | 62% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 2:2 | 7 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
10
13
10
13
T
B
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
B
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
01
04
01
04
B
B
3.5
1.5
T
X
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
02
23
02
23
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
11
23
11
23
T
3/3.5
T
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
21
71
21
71
B
3/3.5
T
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
3/3.5
X
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
21
51
21
51
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
22
23
22
23
B
H
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
21
71
21
71
T
T
3
1/1.5
T
T
Cúp Quốc gia Estonian
HT
FT
HDP
T/X
01
31
01
31
T
T
3.5
1.5
T
X
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
B
3.5
1.5
X
T
Giao hữu
10
51
10
51
Giao hữu
20
30
20
30
Chưa có dữ liệu
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
21
71
21
71
B
3/3.5
T
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
01
04
01
04
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
3
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2.5
1/1.5
X
X
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
B
3/3.5
X
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
21
71
21
71
T
3/3.5
T
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
2.5/3
X
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
H
H
2.5
1
X
X
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
3
1
X
H
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
T
3.5
1.5
X
X
Estonia Super Cup
HT
FT
HDP
T/X
12
13
12
13
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
11
00
11
B
3/3.5
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
VĐQG Estonia
8 Ngày
VĐQG Estonia
14 Ngày
Cúp Quốc gia Estonian
20 Ngày
Europa Conference League
6 Ngày
Europa Conference League
13 Ngày
VĐQG Estonia
16 Ngày



