Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 8 | 5 | 5 | 27:22 | 29 | 4 |
| Chủ | 8 | 4 | 1 | 3 | 9:8 | 13 | 4 |
| Khách | 10 | 4 | 4 | 2 | 18:14 | 16 | 4 |
| Gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 6:5 | 9 | |
| Tất cả | 18 | 6 | 10 | 2 | 13:7 | 28 | 4 |
| Chủ | 8 | 4 | 3 | 1 | 5:3 | 15 | 3 |
| Khách | 10 | 2 | 7 | 1 | 8:4 | 13 | 3 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 3:2 | 9 |
Vaprus Parnu
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 17 | 7 | 2 | 8 | 21:31 | 23 | 6 | |
| Chủ | 9 | 4 | 1 | 4 | 13:16 | 13 | 6 | |
| Khách | 8 | 3 | 1 | 4 | 8:15 | 10 | 6 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 8:10 | 10 | ||
| Tất cả | 17 | 4 | 10 | 3 | 11:11 | 22 | 5 | 24% |
| Chủ | 9 | 3 | 5 | 1 | 6:6 | 14 | 6 | 33% |
| Khách | 8 | 1 | 5 | 2 | 5:5 | 8 | 5 | 12% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 5:6 | 9 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
H
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
2.5
1/1.5
X
X
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp Quốc gia Estonian
HT
FT
HDP
T/X
02
15
02
15
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
13
13
13
13
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
02
23
02
23
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Cúp Quốc gia Estonian
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
B
2.5/3
T
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
B
3
T
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
2.5/3
X
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
03
14
03
14
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
3
1/1.5
X
X
Cúp Quốc gia Estonian
HT
FT
HDP
T/X
40
60
40
60
T
T
4
1.5/2
T
T
Chưa có dữ liệu
Cúp Quốc gia Estonian
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
00
32
00
32
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
H
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
3
X
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
H
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
00
03
00
03
T
2.5/3
T
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
30
30
30
30
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
T
2.5
1
X
H
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
21
22
21
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
B
T
3.5/4
1.5
X
T
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
21
42
21
42
B
B
4/4.5
1.5/2
T
T
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
31
62
31
62
T
T
4
1.5/2
T
T
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
13
13
13
13
B
T
3.5
1.5
T
T
Giao hữu
10
20
10
20
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
3.5
1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
14
16
14
16
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
H
3
1/1.5
H
T
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
Cúp Quốc gia Estonian
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
11
23
11
23
B
3/3.5
T
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
T
3/3.5
X
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
2.5/3
X
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
2.5/3
X
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
B
3.5/4
1/1.5
X
X
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
H
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
21
71
21
71
B
B
3
1/1.5
T
T
Cúp Quốc gia Estonian
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
00
32
00
32
T
T
3
1/1.5
T
X
Giao hữu
00
02
00
02
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Europa Conference League
5 Ngày
Europa Conference League
12 Ngày
VĐQG Estonia
15 Ngày
VĐQG Estonia
7 Ngày
VĐQG Estonia
14 Ngày
VĐQG Estonia
29 Ngày



